(Vị trí top_banner)
Hình minh họa breken
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày

breken

/ˈbreːkə(n)/
đập vỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "breken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets met veel kracht kapotslaan zodat het in stukken valt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đập vỡ (cái gì đó) một cách mạnh mẽ và ồn ào thành nhiều mảnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij brak het glas met een vuist."

    "Anh ta đập vỡ tấm kính bằng nắm đấm."

  • "Ze brak de tak van de boom."

    "Cô ấy bẻ gãy cành cây."

  • "De vaas is op de grond gevallen en gebroken."

    "Chiếc bình đã rơi xuống đất và vỡ tan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verbrijzelen(nghiền nát, đập nát) stukmaken(làm vỡ, phá hỏng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'breken' có nghĩa là 'đập vỡ', 'làm vỡ'. Đây là một động từ bất quy tắc trong tiếng Hà Lan. Ví dụ, thì quá khứ đơn là 'brak' (hij brak), và phân từ quá khứ là 'gebroken' (hij heeft gebroken).

Ví dụ:
- Hij brak de vaas. (Anh ấy đã làm vỡ chiếc bình.)
- Het glas is gebroken. (Cái kính đã bị vỡ.)

'Breken' có thể dùng với nghĩa bóng như 'breaking a promise' (breken van een belofte).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) breken
Het glas kan breken als je het laat vallen.
(Kính có thể vỡ nếu bạn làm rơi nó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) breek
Ik breek de chocolade in stukjes.
(Tôi bẻ sô cô la thành từng miếng nhỏ.)
Past Simple (quá khứ đơn) brak
Hij brak zijn been tijdens het skiën.
(Anh ấy bị gãy chân khi trượt tuyết.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebroken
De vaas is gebroken gevallen.
(Chiếc bình đã bị vỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De jongen liet de vaas vallen en hij brak in duizend stukken."

    "Cậu bé làm rơi chiếc bình và nó vỡ thành nghìn mảnh."

  • "De dief probeerde de deur te breken met een koevoet, maar dat lukte niet."

    "Tên trộm cố gắng phá cửa bằng xà beng, nhưng không thành công."

  • "Tijdens de storm brak de tak van de boom af."

    "Trong cơn bão, cành cây bị gãy khỏi thân cây."

Thì Hiện tại đơn
  • "De inbrekers proberen de kluis te breken met een breekijzer."

    "Những tên trộm cố gắng phá két sắt bằng xà beng."

  • "Ik werk elke dag hard."

    "Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày."

  • "Zij maakt de kamer schoon en ruimt op."

    "Cô ấy dọn dẹp phòng và sắp xếp ngăn nắp."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De golf brak de surfplank in tweeën. (Breken - Woordenschat)"

    "Con sóng đã bẻ gãy ván lướt sóng làm đôi."

  • "Het is belangrijk om de regels te respecteren. (Te + Infinitief)"

    "Điều quan trọng là tôn trọng các quy tắc."

  • "Ik beloof je op te bellen zodra ik tijd heb. (Scheidbaar werkwoord: opbellen - Te + Infinitief)"

    "Tôi hứa sẽ gọi điện cho bạn ngay khi tôi có thời gian."

Chọn trợ động từ
  • "De jongen liet de vaas vallen en de vaas brak in duizend stukken."

    "Cậu bé làm rơi chiếc bình và chiếc bình vỡ thành nghìn mảnh."

  • "De dief probeerde de deur te breken met een koevoet."

    "Tên trộm cố gắng phá cửa bằng xà beng."

  • "Tijdens de storm brak een tak van de boom af."

    "Trong cơn bão, một cành cây đã gãy khỏi cây."