(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbrijzelen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

verbrijzelen

/vərˈbrɛizələ(n)/
vỡ tan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbrijzelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets met kracht breken zodat het in kleine stukken valt; iets volledig vernietigen. Zoals hoop of dromen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đập vỡ, làm vỡ tan tành; làm tan nát (hy vọng, giấc mơ...).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ruiten van de auto werden verbrijzeld."

    "Những ô cửa kính của chiếc xe hơi đã bị vỡ tan."

  • "Haar hoop op een betere toekomst werd met de jaren verbrijzeld."

    "Hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn của cô ấy đã tan nát theo năm tháng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ, không có mạo từ. Động từ này mang nghĩa 'đập vỡ', 'làm tan nát' theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, tương tự như 'vỡ tan' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'De vaas werd verbrijzeld.' (Chiếc bình bị vỡ tan.) hoặc 'Zijn dromen werden verbrijzeld.' (Giấc mơ của anh ấy tan nát.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verbrijzelen
Het glas kan gemakkelijk verbrijzelen.
(Kính có thể dễ dàng bị vỡ vụn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verbrijzel
Ik verbrijzel de ijsblokjes met een hamer.
(Tôi đập vỡ vụn những viên đá bằng một cái búa.)
Past Simple (quá khứ đơn) verbrijzelde
De vallende steen verbrijzelde de dakpan.
(Hòn đá rơi xuống đã làm vỡ vụn viên ngói.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verbrijzeld
Het glas is verbrijzeld door de impact.
(Kính đã bị vỡ vụn do va chạm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De auto verbrijzelde tegen de muur, en er bleef niets van over."

    "Chiếc xe hơi vỡ tan khi đâm vào tường, và chẳng còn lại gì."

  • "De harde kritiek verbrijzelde haar dromen om zangeres te worden."

    "Những lời chỉ trích gay gắt đã phá tan giấc mơ trở thành ca sĩ của cô ấy."

  • "Hij is aan het koken, terwijl zij de tafel aan het dekken is."

    "Anh ấy đang nấu ăn, trong khi cô ấy đang dọn bàn."

Thì Hiện tại đơn
  • "De val van de toren verbrijzelde de auto."

    "Sự sụp đổ của tòa tháp đã nghiền nát chiếc xe."

  • "Zijn hoop werd verbrijzeld toen hij het slechte nieuws hoorde."

    "Hy vọng của anh ấy đã tan vỡ khi anh ấy nghe tin xấu."

  • "Ik studeer Nederlands elke dag."

    "Tôi học tiếng Hà Lan mỗi ngày."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De storm verbrijzelde de oude boom tot kleine stukjes hout."

    "Cơn bão đã nghiền nát cái cây cổ thụ thành những mảnh gỗ vụn."

  • "Het nieuws verbrijzelde haar hoop op een betere toekomst volledig."

    "Tin tức đã nghiền nát hoàn toàn hy vọng của cô ấy về một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "Het is belangrijk om je dromen te beschermen, zodat niemand ze kan verbrijzelen."

    "Điều quan trọng là phải bảo vệ ước mơ của bạn, để không ai có thể nghiền nát chúng."

Hiện tại hoàn thành
  • "De val van het regime verbrijzelde alle hoop op democratie."

    "Sự sụp đổ của chế độ đã phá tan mọi hy vọng về dân chủ."

  • "Het glas verbrijzelde toen de steen ertegenaan kwam."

    "Kính vỡ tan khi hòn đá va vào."

  • "Haar dromen werden verbrijzeld toen ze hoorde dat ze niet was aangenomen."

    "Những giấc mơ của cô ấy đã tan vỡ khi cô ấy nghe tin mình không được nhận."

Quá khứ hoàn thành
  • "De val van de beurs verbrijzelde de hoop van veel beleggers."

    "Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã phá tan hy vọng của nhiều nhà đầu tư."

  • "Het geluid van het brekende glas verbrijzelde de stilte van de nacht."

    "Âm thanh của kính vỡ tan đã phá tan sự tĩnh lặng của màn đêm."

  • "De kritiek verbrijzelde haar dromen om actrice te worden."

    "Lời chỉ trích đã phá tan ước mơ trở thành diễn viên của cô ấy."

Chọn trợ động từ
  • "De val van de aandelenkoers verbrijzelde zijn dromen van een vroeg pensioen."

    "Sự sụp đổ của giá cổ phiếu đã nghiền nát những giấc mơ về một cuộc sống hưu trí sớm của anh ấy."

  • "Het leger verbrijzelde de vijandelijke stellingen met een zware artilleriebeschieting."

    "Quân đội đã nghiền nát các vị trí của đối phương bằng một cuộc pháo kích hạng nặng."

  • "Toen ze het slechte nieuws hoorde, verbrijzelde de hoop op een hereniging met haar familie."

    "Khi cô ấy nghe tin xấu, hy vọng về một cuộc đoàn tụ với gia đình cô ấy đã tan vỡ."