(Vị trí top_banner)
Hình minh họa krom
A2
adjectief A2 Miêu tả ngoại hình/Hình học

krom

/krɔm/
có đường cong
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "krom" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet recht; gebogen. Met welvingen. Met ronde vormen (specifiek voor een vrouwelijk lichaam: aantrekkelijk rond).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đường cong; không thẳng hoặc góc cạnh; (đặc biệt là về cơ thể phụ nữ) tròn trịa một cách hấp dẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De weg is krom."

    "Con đường bị cong."

  • "Ze heeft een kromme rug."

    "Cô ấy có một tấm lưng còng/cong."

  • "De kunstenaar hield van het vrouwelijke figuur met zijn kromme vormen."

    "Người nghệ sĩ yêu thích hình thể phụ nữ với những đường cong của nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

recht(thẳng) rechtlijnig(thẳng, thẳng hàng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này là tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'cong', 'không thẳng'. Nó có thể được sử dụng để miêu tả vật thể hoặc cơ thể. Trong trường hợp miêu tả cơ thể phụ nữ, nó mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự tròn trịa hấp dẫn. Không cần quan tâm đến mạo từ 'de' hay 'het' vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)