(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ceremonieel
B2
bijwoord B2 Văn hóa, Xã hội, Tôn giáo

ceremonieel

[sɛrimoːniˈel]
một cách trang trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ceremonieel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een ceremoniële manier; op een manier die lijkt op een ritueel of formele plechtigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến hoặc giống như một nghi lễ; theo phong tục tôn giáo hoặc trang trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De koning werd ceremonieel gekroond."

    "Nhà vua đã được trao vương miện một cách trang trọng."

  • "Ze voerden de traditionele dans ceremonieel uit."

    "Họ đã biểu diễn điệu nhảy truyền thống một cách trang trọng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, diễn tả một hành động được thực hiện một cách trang trọng, giống như một nghi lễ. Nó không thay đổi hình thức. Ví dụ: 'Hij sprak ceremonieel.' (Anh ấy đã nói một cách trang trọng.)

Ngữ pháp (Grammatica)