(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ritueel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Văn hóa học, Tôn giáo, Tâm lý học

ritueel

/ri.tyˈwel/
mang tính nghi lễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ritueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of kenmerkend voor een ritueel; gekenmerkt door of zich houdend aan rituelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của nghi lễ; được đặc trưng bởi hoặc tuân thủ nghi lễ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ceremonie had een ritueel karakter."

    "Buổi lễ mang tính nghi lễ."

  • "Het dagelijks leven zit vol rituele handelingen."

    "Cuộc sống hàng ngày chứa đầy những hành động mang tính nghi lễ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ritueel' không thay đổi dạng theo giống hoặc số lượng của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het rituele offer werd met grote zorg voorbereid."

    "Lễ vật theo nghi thức được chuẩn bị rất cẩn thận."

  • "De koningin droeg een rituele hoofdtooi tijdens de ceremonie."

    "Nữ hoàng đội một chiếc mũ đội đầu theo nghi thức trong buổi lễ."

  • "De oude man vertelde over de rituele dansen die ze vroeger uitvoerden."

    "Ông lão kể về những điệu nhảy theo nghi thức mà họ từng biểu diễn."