(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plechtig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

plechtig

/ˈplɛxtəx/
trang trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "plechtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ernstig en waardig, met een zekere mate van formaliteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trang trọng và tôn nghiêm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De plechtige ceremonie werd bijgewoond door vele hoogwaardigheidsbekleders."

    "Buổi lễ trang trọng có sự tham gia của nhiều quan chức cấp cao."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'plechtig' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ, hoặc mang tính chất chính thức. Nó diễn tả sự tôn nghiêm và trang trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De plechtige ceremonie ontroerde iedereen die aanwezig was."

    "Buổi lễ trang trọng đã làm cảm động tất cả những người có mặt."

  • "Deze bijeenkomst is plechtiger dan de vorige, omdat het een belangrijke mijlpaal markeert."

    "Cuộc họp này trang trọng hơn cuộc họp trước, vì nó đánh dấu một cột mốc quan trọng."

  • "Zij vond het belangrijk om haar trouwbeloften plechtig uit te spreken, zodat haar woorden de diepte van haar liefde weerspiegelden."

    "Cô ấy thấy điều quan trọng là phải đọc lời thề ước một cách trang trọng, để những lời nói của cô ấy phản ánh chiều sâu tình yêu của cô ấy."