(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voortduren
B1
werkwoord B1 Tổng quát

voortduren

[vɔrtˈdyːrə(n)]
tiếp tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voortduren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

blijven voortbestaan of doorgaan, vooral langer dan gewoonlijk of gewenst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là lâu hơn bình thường hoặc mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering duurde langer dan verwacht."

    "Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến."

  • "Het slechte weer duurde dagenlang voort."

    "Thời tiết xấu tiếp tục kéo dài trong nhiều ngày."

  • "De traditie van het festival duurt al eeuwen voort."

    "Truyền thống của lễ hội đã tiếp tục tồn tại hàng thế kỷ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. 'Voortduren' có nghĩa là tiếp tục tồn tại hoặc diễn ra, thường ám chỉ sự kéo dài hơn dự kiến hoặc mong muốn. Động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord).
Ví dụ:
- De discussie zal waarschijnlijk voortduren tot in de late uurtjes.
- Hoewel het weer slecht was, duurde de wedstrijd voort.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) voortduren
De problemen zullen voortduren tot er een oplossing is gevonden.
(Các vấn đề sẽ tiếp tục cho đến khi tìm ra giải pháp.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) duur voort
Het spijt me dat dit zo lang duurt voort.
(Tôi xin lỗi vì điều này tiếp tục quá lâu.)
Past Simple (quá khứ đơn) duurde voort
De regen duurde de hele dag voort.
(Cơn mưa kéo dài suốt cả ngày.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) voortgeduurd
Het conflict heeft jarenlang voortgeduurd.
(Cuộc xung đột đã tiếp diễn trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De regen zal voortduren tot morgenochtend."

    "Cơn mưa sẽ tiếp tục kéo dài đến sáng mai."

  • "Hij kan goed Nederlands spreken. (modaal werkwoord 'kan')"

    "Anh ấy có thể nói tiếng Hà Lan tốt. (động từ khuyết thiếu 'kan')"

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen. (Bijzin: aankomen -> einde)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ: aankomen -> cuối câu)"

Động từ phản thân
  • "De regen zal naar verwachting de hele dag voortduren."

    "Dự kiến trời sẽ tiếp tục mưa cả ngày."

  • "Het conflict in het Midden-Oosten blijft al decennia voortduren."

    "Cuộc xung đột ở Trung Đông vẫn tiếp diễn trong nhiều thập kỷ."

  • "Ondanks de inspanningen om het te stoppen, bleef het lawaai voortduren."

    "Bất chấp những nỗ lực để ngăn chặn, tiếng ồn vẫn tiếp tục kéo dài."