circuleren
Định nghĩa "circuleren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In kring rondgaan, rondlopen; zich verspreiden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het geld moet vrijelijk circuleren in de economie."
"Tiền tệ phải được lưu thông tự do trong nền kinh tế."
"Het gerucht begon te circuleren na het incident."
"Tin đồn bắt đầu lan truyền sau vụ việc."
"De ziekte circuleert momenteel in de regio."
"Căn bệnh hiện đang lưu hành trong khu vực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'circuleren' có nghĩa là 'lưu thông', 'tuần hoàn' hoặc 'lan truyền, truyền bá'. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc lưu thông tiền tệ đến sự lan truyền của thông tin hoặc dịch bệnh. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | circuleren | Het gerucht begint te circuleren. (Tin đồn bắt đầu lan truyền.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | circuleer | Ik circuleer de documenten naar mijn team. (Tôi chuyển tài liệu cho nhóm của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | circuleerde | De brief circuleerde al weken voordat hij werd opgemerkt. (Lá thư đã được lưu hành trong nhiều tuần trước khi nó được chú ý.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gecirculeerd | Het water is door het hele systeem gecirculeerd. (Nước đã được lưu thông qua toàn bộ hệ thống.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bloed circuleert door het lichaam."
"Máu tuần hoàn khắp cơ thể."
-
"Er circuleren geruchten over een fusie tussen de twee bedrijven."
"Có những tin đồn lan truyền về việc sáp nhập giữa hai công ty."
-
"De documenten zijn aan het circuleren onder de directieleden."
"Các tài liệu đang được lưu hành giữa các thành viên ban giám đốc."
-
"Het gerucht circuleerde snel door de school."
"Tin đồn lan truyền nhanh chóng khắp trường học."
-
"Het bloed circuleert door het lichaam."
"Máu lưu thông khắp cơ thể."
-
"Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten."
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài."
-
"Het gerucht circuleert al dagenlang in de stad."
"Tin đồn đã lan truyền trong thành phố nhiều ngày nay."
-
"Het bloed circuleert door het hele lichaam."
"Máu lưu thông khắp cơ thể."
-
"Er circuleren valse biljetten in omloop, dus wees voorzichtig."
"Có tiền giả đang lưu hành, vì vậy hãy cẩn thận."
-
"Het gerucht circuleert al dagen door de stad."
"Tin đồn đã lan truyền khắp thành phố trong nhiều ngày."
-
"Het bloed circuleert door het lichaam."
"Máu lưu thông khắp cơ thể."
-
"De documenten circuleren intern binnen het bedrijf."
"Các tài liệu được lưu hành nội bộ trong công ty."
