(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comfortabel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống, Xã hội

comfortabel

/kɔmfɔrˈtaːbəl/
cuộc sống sung sướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "comfortabel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemakkelijk en aangenaam, zonder veel inspanning.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ dàng, thoải mái, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; sung sướng, nhàn hạ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een lange dag werken is het heerlijk om in een comfortabele stoel te zitten."

    "Sau một ngày dài làm việc, thật tuyệt vời khi được ngồi trên một chiếc ghế thoải mái."

  • "Ze leiden een comfortabel leven met veel luxe."

    "Họ sống một cuộc sống sung sướng với nhiều sự xa hoa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aangenaam(dễ chịu) gerieflijk(tiện nghi) welvarend(ấm no)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De stoel is erg comfortabel om in te zitten, omdat de kussens zacht zijn."

    "Cái ghế rất thoải mái để ngồi, bởi vì những chiếc gối mềm mại."

  • "Deze kamer is comfortabeler dan de andere kamer; het is er warmer en stiller. En de meest comfortabele kamer in het hele huis is de woonkamer."

    "Căn phòng này thoải mái hơn căn phòng kia; nó ấm áp hơn và yên tĩnh hơn. Và căn phòng thoải mái nhất trong cả nhà là phòng khách."

  • "Hij ruimt altijd zijn bureau op, zodat hij comfortabel kan werken. (Scheidbaar werkwoord: opruimen, 'op' wordt gescheiden)"

    "Anh ấy luôn dọn dẹp bàn làm việc của mình, để anh ấy có thể làm việc thoải mái. (Động từ tách: opruimen, 'op' được tách ra)"