(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongemakkelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

ongemakkelijk

/ɔnɣəˈmɑkələk/
không thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongemakkelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van onbehagen, onrust of verlegenheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thoải mái, lo lắng hoặc xấu hổ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik voelde me ongemakkelijk in die situatie."

    "Tôi cảm thấy không thoải mái trong tình huống đó."

  • "De stoel was erg ongemakkelijk."

    "Cái ghế rất không thoải mái."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongemakkelijk' thường được dùng để miêu tả cảm giác không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể diễn tả một tình huống khó xử.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "1. Het ongemakkelijke gevoel dat ik had toen ik mijn presentatie gaf, was overweldigend."

    "1. Cảm giác khó chịu mà tôi có khi thuyết trình rất lớn."

  • "2. De situatie was ongemakkelijk omdat niemand wist wat te zeggen."

    "2. Tình huống trở nên khó xử vì không ai biết phải nói gì."

  • "3. Zij voelde zich ongemakkelijk in de nieuwe omgeving, hoewel iedereen vriendelijk was."

    "3. Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong môi trường mới, mặc dù mọi người đều thân thiện."