(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omvattend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

omvattend

/ˈɔmˌvɑtənt/
bao gồm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omvattend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

alles omvattende, alles omhelzende.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao gồm hoặc che phủ mọi thứ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een omvattend overzicht van de huidige situatie."

    "Đây là một cái nhìn bao quát về tình hình hiện tại."

  • "De cursus biedt een omvattend curriculum dat alle belangrijke aspecten behandelt."

    "Khóa học cung cấp một chương trình giảng dạy toàn diện bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này diễn tả ý nghĩa 'bao gồm' hoặc 'che phủ mọi thứ'. Nó thường được dùng để mô tả một khái niệm, phạm vi, hoặc tầm nhìn. Ví dụ: 'een omvattend plan' (một kế hoạch bao quát).
Lưu ý: Từ này có nguồn gốc từ động từ 'omvatten' (bao gồm).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De verzekering is zeer omvattend en dekt alle mogelijke schade."

    "Bảo hiểm này rất toàn diện và chi trả mọi thiệt hại có thể xảy ra."

  • "Het rapport geeft een omvattend beeld van de economische situatie in Nederland."

    "Bản báo cáo đưa ra một bức tranh toàn diện về tình hình kinh tế ở Hà Lan."

  • "Omdat het een omvattende analyse is, duurt het even om alles te lezen."

    "Bởi vì đây là một phân tích toàn diện, nên cần một chút thời gian để đọc tất cả."