(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concentreren
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Học tập, Kinh doanh

concentreren

[kɔnsɛnˈtreːrə(n)]
tập trung
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "concentreren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De aandacht of geestelijke inspanning richten op een bepaald onderwerp of een bepaalde activiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik moet me concentreren op mijn werk."

    "Tôi cần tập trung vào công việc của mình."

  • "Kun je je concentreren op wat ik zeg?"

    "Bạn có thể tập trung vào những gì tôi đang nói không?"

  • "De studenten concentreerden zich op de les."

    "Các sinh viên đã tập trung vào bài giảng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

focussen(tập trung, chú trọng) richten op(hướng tới, tập trung vào)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, tiền tố 'concentreer-' sẽ tách ra khỏi động từ chính trong một số cấu trúc câu nhất định.
Ví dụ:
- Ik concentreer me op mijn studie. (Tôi tập trung vào việc học của mình.)
- Concentreer je! (Hãy tập trung vào!)
Cách chia số nhiều: concentreren

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) concentreren
Je moet je concentreren op je werk.
(Bạn phải tập trung vào công việc của bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) concentreer
Ik concentreer me op mijn studie.
(Tôi tập trung vào việc học của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) concentreerde
Ik concentreerde me gisteren op mijn werk.
(Hôm qua tôi đã tập trung vào công việc của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geconcentreerd
Ik heb me goed geconcentreerd.
(Tôi đã tập trung rất tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik moet me concentreren op de komende examen."

    "Tôi cần tập trung vào kỳ thi sắp tới."

  • "Het is belangrijk om je te concentreren tijdens de les."

    "Điều quan trọng là phải tập trung trong giờ học."

  • "Zij kan zich goed concentreren als ze naar muziek luistert."

    "Cô ấy có thể tập trung tốt khi nghe nhạc."

Quá khứ đơn
  • "Ik moet me concentreren op mijn studie, want ik heb morgen een belangrijk examen."

    "Tôi phải tập trung vào việc học, vì tôi có một bài kiểm tra quan trọng vào ngày mai."

  • "Gisteren werkte ik hard, omdat ik de deadline wilde halen."

    "Hôm qua tôi đã làm việc chăm chỉ, vì tôi muốn kịp thời hạn."

  • "Toen zij aankwam, begon het te regenen. (aankomen - Động từ tách)"

    "Khi cô ấy đến, trời bắt đầu mưa. (aankomen - Động từ tách)"