concentreren
Định nghĩa "concentreren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De aandacht of geestelijke inspanning richten op een bepaald onderwerp of een bepaalde activiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik moet me concentreren op mijn werk."
"Tôi cần tập trung vào công việc của mình."
"Kun je je concentreren op wat ik zeg?"
"Bạn có thể tập trung vào những gì tôi đang nói không?"
"De studenten concentreerden zich op de les."
"Các sinh viên đã tập trung vào bài giảng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, tiền tố 'concentreer-' sẽ tách ra khỏi động từ chính trong một số cấu trúc câu nhất định.
Ví dụ:
- Ik concentreer me op mijn studie. (Tôi tập trung vào việc học của mình.)
- Concentreer je! (Hãy tập trung vào!)
Cách chia số nhiều: concentreren
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | concentreren | Je moet je concentreren op je werk. (Bạn phải tập trung vào công việc của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | concentreer | Ik concentreer me op mijn studie. (Tôi tập trung vào việc học của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | concentreerde | Ik concentreerde me gisteren op mijn werk. (Hôm qua tôi đã tập trung vào công việc của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geconcentreerd | Ik heb me goed geconcentreerd. (Tôi đã tập trung rất tốt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik moet me concentreren op de komende examen."
"Tôi cần tập trung vào kỳ thi sắp tới."
-
"Het is belangrijk om je te concentreren tijdens de les."
"Điều quan trọng là phải tập trung trong giờ học."
-
"Zij kan zich goed concentreren als ze naar muziek luistert."
"Cô ấy có thể tập trung tốt khi nghe nhạc."
-
"Ik moet me concentreren op mijn studie, want ik heb morgen een belangrijk examen."
"Tôi phải tập trung vào việc học, vì tôi có một bài kiểm tra quan trọng vào ngày mai."
-
"Gisteren werkte ik hard, omdat ik de deadline wilde halen."
"Hôm qua tôi đã làm việc chăm chỉ, vì tôi muốn kịp thời hạn."
-
"Toen zij aankwam, begon het te regenen. (aankomen - Động từ tách)"
"Khi cô ấy đến, trời bắt đầu mưa. (aankomen - Động từ tách)"
