(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conceptueel
B2
adjectief B2 Triết học, Giáo dục, Khoa học

conceptueel

/kɔnˈsɛptɥel/
thuộc về khái niệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "conceptueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of gebaseerd op concepten of ideeën.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc dựa trên các khái niệm hoặc ý tưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De conceptuele kunst daagt de traditionele opvattingen over kunst uit."

    "Nghệ thuật ý niệm thách thức những quan điểm truyền thống về nghệ thuật."

  • "Het onderzoek heeft een conceptueel kader nodig."

    "Nghiên cứu cần một khung khái niệm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'conceptueel' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến khái niệm hoặc ý tưởng trừu tượng. Nó tương đương với 'thuộc về khái niệm' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)