aannemen
Định nghĩa "aannemen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ervan uitgaan dat iets waar is; veronderstellen; speculeren op basis van wat waarschijnlijk lijkt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho là đúng, giả định, suy đoán điều gì đó dựa trên những gì có vẻ là khả năng xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik neem aan dat je het met me eens bent."
"Tôi cho rằng bạn đồng ý với tôi."
"We nemen aan dat de trein op tijd zal vertrekken."
"Chúng tôi giả định rằng tàu sẽ khởi hành đúng giờ."
"Ze nam aan dat hij haar zou helpen."
"Cô ấy cho rằng anh ấy sẽ giúp cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các thì hiện tại và quá khứ đơn, tiền tố 'aan' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik neem aan dat het morgen regent. (Tôi cho rằng ngày mai trời sẽ mưa). Khi dùng với trợ động từ (hulpwerkwoord) như 'zullen', 'kunnen', 'mogen', 'willen' hoặc ở dạng nguyên thể, tiền tố 'aan' không tách ra và đứng liền với động từ. Ví dụ: Ik zal het aannemen. (Tôi sẽ chấp nhận nó).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | aannemen | Het bedrijf zal nieuwe werknemers aannemen. (Công ty sẽ tuyển dụng nhân viên mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | neem aan | Ik neem aan dat je gelijk hebt. (Tôi cho rằng bạn đúng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | nam aan | Hij nam het geschenk aan. (Anh ấy đã nhận món quà.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | aangenomen | De aangenomen werknemer begon aan zijn eerste dag. (Người nhân viên được tuyển dụng bắt đầu ngày làm việc đầu tiên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik neem aan dat je morgen komt."
"Tôi cho rằng bạn sẽ đến vào ngày mai."
-
"We mogen aannemen dat de economie zal groeien."
"Chúng ta có thể cho rằng nền kinh tế sẽ tăng trưởng."
-
"Ik neem aan dat hij de waarheid spreekt."
"Tôi cho rằng anh ấy nói sự thật."
-
"De politie neemt aan dat de brand is aangestoken."
"Cảnh sát cho rằng vụ cháy là do cố ý đốt."
-
"We mogen aannemen dat hij eerlijk is, tenzij het tegendeel bewezen wordt."
"Chúng ta có thể cho rằng anh ta trung thực, trừ khi có bằng chứng ngược lại."
-
"Ik neem aan dat je de brief al gelezen hebt."
"Tôi cho rằng bạn đã đọc lá thư rồi."
-
"Ik neem aan dat je de waarheid spreekt."
"Tôi cho rằng bạn đang nói sự thật."
-
"Wij nemen aan dat het morgen mooi weer wordt."
"Chúng tôi cho rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."
-
"De politie neemt aan dat de dief naar het buitenland is gevlucht."
"Cảnh sát cho rằng tên trộm đã trốn ra nước ngoài."
-
"Wij nemen aan dat het morgen mooi weer wordt."
"Chúng tôi cho rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."
-
"Het is belangrijk om de waarheid te achterhalen."
"Điều quan trọng là phải tìm ra sự thật."
-
"Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet halen. Hij belde zijn baas op om zich ziek te melden."
"Vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu. Anh ấy gọi điện cho sếp để báo ốm."
-
"Ik neem aan dat het morgen regent, omdat de weersvoorspelling slecht is."
"Tôi cho rằng ngày mai trời sẽ mưa, vì dự báo thời tiết xấu."
-
"De politie neemt aan dat de brand is aangestoken."
"Cảnh sát cho rằng vụ cháy là do cố ý gây ra."
-
"We mogen niet aannemen dat iedereen het met ons eens is."
"Chúng ta không nên cho rằng mọi người đều đồng ý với chúng ta."
