veronderstellen
Định nghĩa "veronderstellen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aannemen dat iets waar is, zonder dat er bewijs voor is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik veronderstel dat hij de waarheid spreekt."
"Tôi cho rằng anh ấy đang nói sự thật."
"We moeten veronderstellen dat de gegevens correct zijn, tenzij er bewijs van het tegendeel is."
"Chúng ta phải cho rằng dữ liệu là chính xác, trừ khi có bằng chứng ngược lại."
"De politie veronderstelt dat de brand is aangestoken."
"Cảnh sát cho rằng vụ cháy là do cố ý phóng hỏa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động "cho rằng" hoặc "giả định". Nghĩa của 'veronderstellen' tương tự như 'aannemen' (chấp nhận, cho là) nhưng thường mang sắc thái suy luận hoặc giả thuyết nhiều hơn. Không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | veronderstellen | Ik wil dat veronderstellen. (Tôi muốn giả định điều đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | veronderstel | Ik veronderstel dat je gelijk hebt. (Tôi cho rằng bạn đúng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | veronderstelde | Ik veronderstelde dat hij zou komen. (Tôi đã cho rằng anh ấy sẽ đến.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verondersteld | Ik heb dat altijd verondersteld. (Tôi luôn cho rằng như vậy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik veronderstel dat je de waarheid spreekt."
"Tôi cho rằng bạn đang nói sự thật."
-
"Wij veronderstellen dat het morgen mooi weer zal zijn."
"Chúng tôi cho rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."
-
"De politie veronderstelt dat de verdachte schuldig is, maar ze hebben nog geen bewijs."
"Cảnh sát cho rằng nghi phạm có tội, nhưng họ chưa có bằng chứng."
-
"Ik veronderstel dat je de waarheid spreekt, maar ik heb geen bewijs."
"Tôi cho rằng bạn đang nói sự thật, nhưng tôi không có bằng chứng."
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer morgen schoon."
"Chúng tôi dọn dẹp căn phòng. Chúng tôi sẽ dọn dẹp căn phòng vào ngày mai."
-
"Ik bel mijn moeder op. Ik bel mijn moeder morgen op."
"Tôi gọi cho mẹ tôi. Tôi sẽ gọi cho mẹ tôi vào ngày mai."
-
"Ik veronderstel dat je de waarheid spreekt."
"Tôi cho rằng bạn đang nói sự thật."
-
"De kinderen hebben in de tuin gespeeld."
"Những đứa trẻ đã chơi trong vườn."
-
"Hij ruimt de kamer op."
"Anh ấy dọn dẹp phòng."
-
"Ik veronderstel dat het morgen regent, omdat de lucht zo donker is."
"Tôi cho rằng ngày mai trời sẽ mưa, bởi vì bầu trời rất tối."
-
"Nadat ik de brief had geschreven, ging ik naar het postkantoor. (V2-regel: ging - vị trí thứ 2)"
"Sau khi tôi đã viết lá thư, tôi đã đi đến bưu điện."
-
"Hij zei dat hij de vuilnis had weggegooid, voordat hij naar zijn werk ging. (weggooien -> had weggegooid, werkwoord achteraan)"
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã đổ rác trước khi đi làm."
-
"De politie veronderstelt dat de dief nog in de stad is."
"Cảnh sát cho rằng tên trộm vẫn còn ở trong thành phố."
-
"Hij heeft een boek gelezen."
"Anh ấy đã đọc một cuốn sách."
-
"Zij is naar de winkel gegaan."
"Cô ấy đã đi đến cửa hàng."
