(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vaag
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Quyết định học

vaag

/vaːx/
lựa chọn mơ hồ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vaag" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Open voor meer dan één interpretatie; dubbelzinnig; niet duidelijk of nauwkeurig omdat een keuze tussen alternatieven niet expliciet is gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mở cho nhiều cách giải thích; có nghĩa kép; không rõ ràng hoặc không chính xác vì một lựa chọn giữa các lựa chọn thay thế chưa được nêu rõ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn uitleg was nogal vaag."

    "Lời giải thích của anh ấy khá mơ hồ."

  • "Ik heb een vaag vermoeden."

    "Tôi có một linh cảm mơ hồ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'vaag' thường được dùng để mô tả những điều không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không chính xác. Không có quy tắc cụ thể về việc sử dụng 'vaag' với danh từ nào, nhưng cần chú ý đến sự phù hợp về nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het antwoord van de politicus was erg vaag over de nieuwe belastingwet."

    "Câu trả lời của chính trị gia rất mơ hồ về luật thuế mới."

  • "De beschrijving van de verdachte was zo vaag dat de politie moeite had om hem te vinden."

    "Mô tả về nghi phạm mơ hồ đến nỗi cảnh sát gặp khó khăn trong việc tìm kiếm anh ta."

  • "Zijn uitleg over de theorie was vaag; ik begreep er weinig van."

    "Giải thích của anh ấy về lý thuyết rất mơ hồ; tôi hiểu rất ít về nó."