ontmantelen
Định nghĩa "ontmantelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het verwijderen van de mantel (buitenste laag) van iets, bijvoorbeeld een gebouw, een installatie of een machine, met als doel het te ontleden of te slopen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tháo dỡ, rã rời một cỗ máy hoặc thiết bị để nó không còn hoạt động được nữa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oude fabriek werd volledig ontmanteld om plaats te maken voor nieuwbouw."
"Nhà máy cũ đã bị tháo dỡ hoàn toàn để nhường chỗ cho công trình xây dựng mới."
"Het is een complex proces om een kerncentrale veilig te ontmantelen."
"Việc tháo dỡ một nhà máy điện hạt nhân một cách an toàn là một quy trình phức tạp."
"De politie ontmantelde een criminele organisatie."
"Cảnh sát đã triệt phá một tổ chức tội phạm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ontmantelen' có nghĩa là tháo dỡ, gỡ bỏ lớp vỏ bọc bên ngoài hoặc cấu trúc chính của một thứ gì đó, thường là để phá hủy hoặc phân tích. Nó có thể áp dụng cho máy móc, thiết bị, tòa nhà, hoặc thậm chí là các tổ chức. Đây là một động từ tách biệt (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở ngôi thứ hai số ít hoặc ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại, 'ont-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik ontmantel de machine.' (Tôi tháo dỡ cái máy). 'Hij ontmantelt het oude gebouw.' (Anh ấy tháo dỡ tòa nhà cũ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ontmantelen | Het is tijd om de oude kerncentrale te ontmantelen. (Đã đến lúc tháo dỡ nhà máy điện hạt nhân cũ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ontmantel | Ik ontmantel de computer om hem te repareren. (Tôi tháo rời máy tính để sửa chữa nó.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ontmantelde | De regering ontmantelde de geheime dienst na het schandaal. (Chính phủ đã giải tán cơ quan mật vụ sau vụ bê bối.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ontmanteld | De fabriek is volledig ontmanteld. (Nhà máy đã được tháo dỡ hoàn toàn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf is begonnen met het ontmantelen van de oude fabriek."
"Công ty đã bắt đầu tháo dỡ nhà máy cũ."
-
"De regering is aan het onderzoeken of het mogelijk is om de kerncentrale te ontmantelen."
"Chính phủ đang điều tra xem liệu có thể tháo dỡ nhà máy điện hạt nhân hay không."
-
"Omdat de installatie verouderd is, gaan ze haar volgende week ontmantelen."
"Vì nhà máy đã cũ, họ sẽ tháo dỡ nó vào tuần tới."
-
"De fabriek besloot de oude machine te ontmantelen om ruimte te maken voor nieuwe apparatuur."
"Nhà máy quyết định tháo dỡ cái máy cũ để tạo không gian cho thiết bị mới."
-
"Het ontmantelen van kernwapens is een complexe en tijdrovende operatie."
"Việc tháo dỡ vũ khí hạt nhân là một hoạt động phức tạp và tốn thời gian."
-
"Omdat hij de bom wilde ontmantelen, had hij speciale gereedschappen nodig."
"Vì anh ấy muốn tháo gỡ quả bom, anh ấy cần những công cụ đặc biệt."
-
"De gemeente heeft besloten het oude fabrieksgebouw te ontmantelen."
"Thành phố đã quyết định tháo dỡ tòa nhà nhà máy cũ."
-
"Na de ramp moesten ze de kernreactor ontmantelen om verdere schade te voorkomen."
"Sau thảm họa, họ phải tháo dỡ lò phản ứng hạt nhân để ngăn chặn thiệt hại thêm."
-
"Het bedrijf is gespecialiseerd in het ontmantelen van schepen."
"Công ty chuyên tháo dỡ tàu thuyền."
-
"Het bedrijf is begonnen met het ontmantelen van de oude fabriek."
"Công ty đã bắt đầu tháo dỡ nhà máy cũ."
-
"Zij ruimen de boeken op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"
"Họ dọn dẹp sách vở. (Động từ tách: opruimen)"
-
"Ik weet dat hij de boeken opruimt, omdat hij van een opgeruimd huis houdt. (Bijzin, scheidbaar werkwoord)"
"Tôi biết rằng anh ấy dọn dẹp sách vở, bởi vì anh ấy thích một ngôi nhà gọn gàng. (Mệnh đề phụ, động từ tách)"
-
"De gemeente heeft besloten het oude fabrieksgebouw te ontmantelen omdat het niet meer veilig is."
"Thành phố đã quyết định tháo dỡ tòa nhà nhà máy cũ vì nó không còn an toàn nữa."
-
"Het is belangrijk op tijd te vertrekken, zodat we de trein niet missen."
"Điều quan trọng là phải khởi hành đúng giờ để chúng ta không bị lỡ chuyến tàu."
-
"Omdat het bedrijf van plan is de oude machines te ontmantelen, moeten ze een plan opstellen om ze af te voeren."
"Vì công ty có kế hoạch tháo dỡ các máy móc cũ, họ phải lập kế hoạch để loại bỏ chúng."
-
"De regering heeft besloten om de oude kerncentrale te ontmantelen."
"Chính phủ đã quyết định tháo dỡ nhà máy điện hạt nhân cũ."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord)"
"Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng. (Động từ phản thân)"
-
"Ik beloof je dat ik je morgen op zal bellen. (Scheidbaar werkwoord)"
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách)"
