opbouwen
Định nghĩa "opbouwen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geleidelijk aan verzamelen of vergaren, zoals punten, overwinningen, verliezen of kosten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tích lũy, gom góp cái gì đó, như điểm số, chiến thắng, thất bại hoặc chi phí.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij bouwde een indrukwekkende voorsprong op."
"Anh ấy đã tạo dựng được một lợi thế ấn tượng."
"Het bedrijf heeft in de loop der jaren een goede reputatie opgebouwd."
"Công ty đã xây dựng được một danh tiếng tốt trong những năm qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dit is een scheidbaar werkwoord. Het voorvoegsel 'op' komt aan het einde van de zin in de tegenwoordige en verleden tijd: Ik bouw de spanning op. Hij bouwde de schuld op.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | opbouwen | We moeten een sterke economie opbouwen. (Chúng ta phải xây dựng một nền kinh tế vững mạnh.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik bouw op | Ik bouw een nieuw leven op in het buitenland. (Tôi đang xây dựng một cuộc sống mới ở nước ngoài.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bouwde op | Hij bouwde een succesvol bedrijf op. (Anh ấy đã xây dựng một công ty thành công.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | opgebouwd | Het huis is opgebouwd uit bakstenen. (Ngôi nhà được xây dựng bằng gạch.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf probeert een goede reputatie op te bouwen."
"Công ty đang cố gắng xây dựng một danh tiếng tốt."
-
"Hij bouwde een enorme collectie postzegels op gedurende zijn leven."
"Ông ấy đã xây dựng một bộ sưu tập tem khổng lồ trong suốt cuộc đời mình."
-
"Ik leerde Nederlands toen ik in Amsterdam woonde."
"Tôi đã học tiếng Hà Lan khi tôi sống ở Amsterdam."
-
"De atleet probeerde zijn uithoudingsvermogen op te bouwen voor de marathon."
"Vận động viên đã cố gắng xây dựng sức bền của mình cho cuộc đua marathon."
-
"Ik ruim de kamer morgen op."
"Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."
-
"Ik weet dat hij de kamer morgen zal opruimen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."
-
"Het team probeert een voorsprong op te bouwen in de eerste helft van de wedstrijd."
"Đội cố gắng xây dựng một lợi thế trong hiệp một của trận đấu."
-
"Hij heeft veel ervaring opgebouwd in de afgelopen jaren als software ontwikkelaar."
"Anh ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm trong những năm gần đây với tư cách là một nhà phát triển phần mềm."
-
"Zij zijn naar de markt gegaan. (Zijn + bewegen)"
"Họ đã đi đến chợ. (Zijn + di chuyển)"
