(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consumeren
B1
werkwoord B1 Tổng quát

consumeren

/ˌkɔn.syˈmeː.rə(n)/
tiêu thụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "consumeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verbruiken van iets, zoals voedsel, drank of energie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã ăn, uống, hoặc sử dụng hết một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bevolking consumeert steeds meer energie."

    "Người dân ngày càng tiêu thụ nhiều năng lượng hơn."

  • "We hebben de hele taart geconsumeerd."

    "Chúng tôi đã ăn hết cả cái bánh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'consumeren' có nghĩa là tiêu thụ, sử dụng hết một cái gì đó. Cần chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) consumeren
We moeten minder consumeren om het milieu te beschermen.
(Chúng ta cần tiêu thụ ít hơn để bảo vệ môi trường.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) consumeer
Ik consumeer veel koffie in de ochtend.
(Tôi tiêu thụ rất nhiều cà phê vào buổi sáng.)
Past Simple (quá khứ đơn) consumeerde
Hij consumeerde al het eten op zijn bord.
(Anh ấy đã ăn hết thức ăn trên đĩa của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geconsumeerd
Alle energie is geconsumeerd.
(Tất cả năng lượng đã được tiêu thụ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tương lai
  • "De consumentenbond onderzoekt hoe mensen producten consumeren."

    "Hội người tiêu dùng nghiên cứu cách mọi người tiêu thụ sản phẩm."

  • "Volgende week zullen we de nieuwe regels implementeren."

    "Tuần tới chúng ta sẽ thực hiện các quy tắc mới."

  • "Ik denk dat hij het huis zal opknappen, nadat hij klaar is met werken."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ tân trang lại ngôi nhà sau khi anh ấy làm xong việc."