(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contemporain
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Lịch sử, Văn học, Khảo cổ học

contemporain

/kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/
cùng thời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "contemporain" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van dezelfde tijd; bestaand of levend in dezelfde periode.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cùng tuổi hoặc thời gian tồn tại; đương thời.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij waren contemporaine kunstenaars."

    "Họ là những nghệ sĩ cùng thời."

  • "De contemporaine architectuur van het gebouw is indrukwekkend."

    "Kiến trúc đương thời của tòa nhà rất ấn tượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật cùng thời đại, có tính trang trọng hơn một chút so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Ngữ pháp (Grammatica)