(Vị trí top_banner)
Hình minh họa correct gebruiken
B1
werkwoord + bijwoord B1 Tổng quát

correct gebruiken

/kɔˈrɛkt ˈɣəˈbrœy̆kən/
sử dụng một cách chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "correct gebruiken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets effectief en nauwkeurig toepassen in een specifieke context.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng, ứng dụng một cái gì đó một cách hiệu quả và chính xác trong một ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gebruikt de software correct om de data te analyseren."

    "Anh ấy sử dụng phần mềm một cách chính xác để phân tích dữ liệu."

  • "Het is belangrijk om de regels correct te gebruiken."

    "Điều quan trọng là sử dụng các quy tắc một cách chính xác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nauwkeurig toepassen(ứng dụng một cách chính xác) doelmatig aanwenden(sử dụng một cách hiệu quả)

Trái nghĩa

verkeerd gebruiken(sử dụng sai) onjuist gebruiken(sử dụng không chính xác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'gebruiken' có nghĩa là 'sử dụng'. Trạng từ 'correct' có nghĩa là 'chính xác'. Cụm 'correct gebruiken' có nghĩa là sử dụng một cách chính xác. Hãy chú ý đến trật tự từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het is belangrijk de juiste terminologie correct te gebruiken in een wetenschappelijk artikel."

    "Điều quan trọng là sử dụng đúng thuật ngữ một cách chính xác trong một bài báo khoa học."

  • "De chirurg moet de instrumenten correct gebruiken om een succesvolle operatie te garanderen."

    "Bác sĩ phẫu thuật phải sử dụng các dụng cụ một cách chính xác để đảm bảo một ca phẫu thuật thành công."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."

Động từ không tách
  • "De arts weet de medicatie correct te gebruiken om de pijn van de patiënt te verlichten."

    "Bác sĩ biết cách sử dụng thuốc đúng cách để giảm bớt cơn đau cho bệnh nhân."

  • "Het is belangrijk om de software correct te gebruiken, anders kan het systeem vastlopen."

    "Điều quan trọng là sử dụng phần mềm đúng cách, nếu không hệ thống có thể bị treo."

  • "Ze moet de regels correct gebruiken bij het schaken om te winnen."

    "Cô ấy phải sử dụng các quy tắc một cách chính xác khi chơi cờ để giành chiến thắng."

Thì Hiện tại đơn
  • "Je moet de handleiding correct gebruiken om het apparaat goed te laten werken."

    "Bạn phải sử dụng đúng cách hướng dẫn sử dụng để thiết bị hoạt động tốt."

  • "Het correct gebruiken van de juiste tools is essentieel voor dit project."

    "Việc sử dụng đúng cách các công cụ phù hợp là điều cần thiết cho dự án này."

  • "Door de juiste technieken correct te gebruiken, kan je betere resultaten behalen."

    "Bằng cách sử dụng đúng cách các kỹ thuật phù hợp, bạn có thể đạt được kết quả tốt hơn."

Động từ tách
  • "De dokter weet het medicijn correct te gebruiken om de patiënt te helpen."

    "Bác sĩ biết cách sử dụng thuốc một cách chính xác để giúp bệnh nhân."

  • "Het is belangrijk om de juiste technieken correct te gebruiken bij het schilderen."

    "Điều quan trọng là sử dụng các kỹ thuật phù hợp một cách chính xác khi sơn."

  • "Zij moet de software correct gebruiken om het rapport te genereren."

    "Cô ấy cần sử dụng phần mềm một cách chính xác để tạo báo cáo."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het is belangrijk om de juiste procedures correct te gebruiken bij het uitvoeren van deze complexe taak."

    "Điều quan trọng là sử dụng đúng các quy trình một cách chính xác khi thực hiện nhiệm vụ phức tạp này."

  • "De chirurg moet de instrumenten correct gebruiken om complicaties tijdens de operatie te voorkomen."

    "Bác sĩ phẫu thuật phải sử dụng các dụng cụ một cách chính xác để tránh các biến chứng trong quá trình phẫu thuật."

  • "Leerlingen leren hoe ze de Nederlandse grammatica correct moeten gebruiken in hun schriftelijke opdrachten."

    "Học sinh học cách sử dụng ngữ pháp tiếng Hà Lan một cách chính xác trong các bài tập viết của mình."

Chọn trợ động từ
  • "Het correct gebruiken van de juiste tools is essentieel voor het succes van dit project."

    "Sử dụng chính xác các công cụ phù hợp là điều cần thiết cho sự thành công của dự án này."

  • "Zij heeft de nieuwe software correct gebruikt om de data te analyseren."

    "Cô ấy đã sử dụng phần mềm mới một cách chính xác để phân tích dữ liệu."

  • "De studenten hebben de grammaticaregels correct gebruikt, nadat de docent ze had uitgelegd."

    "Các sinh viên đã sử dụng các quy tắc ngữ pháp một cách chính xác sau khi giáo viên giải thích chúng."

Thì Tương lai
  • "Het correct gebruiken van een woordenboek is essentieel voor het leren van een nieuwe taal."

    "Sử dụng chính xác một cuốn từ điển là điều cần thiết để học một ngôn ngữ mới."

  • "De dokter legde uit hoe de medicatie correct te gebruiken, zodat de patiënt snel zou herstellen."

    "Bác sĩ giải thích cách sử dụng thuốc đúng cách để bệnh nhân có thể nhanh chóng hồi phục."

  • "Als je de software correct wilt gebruiken, moet je eerst de handleiding lezen."

    "Nếu bạn muốn sử dụng phần mềm một cách chính xác, bạn phải đọc hướng dẫn sử dụng trước."