(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verkeerd gebruiken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

verkeerd gebruiken

/vərˈkeːrt ˈɣəˈbrœykən/
sử dụng không đúng cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verkeerd gebruiken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets op een manier gebruiken die niet correct, niet geschikt of onveilig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng cái gì đó một cách không đúng, không phù hợp hoặc không an toàn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je gebruikt de machine verkeerd."

    "Bạn đang sử dụng máy không đúng cách."

  • "Het is gevaarlijk om medicijnen verkeerd te gebruiken."

    "Việc sử dụng thuốc không đúng cách rất nguy hiểm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

misbruiken(lạm dụng) verkeerd aanwenden(áp dụng sai)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. Chú ý đến trật tự từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verkeerd gebruiken
Je mag medicijnen niet verkeerd gebruiken.
(Bạn không được sử dụng thuốc sai cách.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) gebruik verkeerd
Ik gebruik dit apparaat verkeerd.
(Tôi đang sử dụng thiết bị này sai cách.)
Past Simple (quá khứ đơn) gebruikte verkeerd
Ik gebruikte het woord verkeerd.
(Tôi đã sử dụng từ đó sai cách.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verkeerd gebruikt
Het apparaat is verkeerd gebruikt.
(Thiết bị đã được sử dụng sai cách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het is verkeerd om een schroevendraaier als een beitel te gebruiken. (verkeerd gebruiken)"

    "Việc sử dụng một cái tua vít như một cái đục là sai."

  • "Je gebruikt de medicijnen verkeerd als je meer neemt dan de dokter heeft voorgeschreven. (verkeerd gebruiken)"

    "Bạn sử dụng thuốc sai cách nếu bạn dùng nhiều hơn số lượng bác sĩ kê đơn."

  • "Het is verkeerd om een ladder te gebruiken die beschadigd is, omdat het gevaarlijk kan zijn. (verkeerd gebruiken)"

    "Việc sử dụng một cái thang bị hư hỏng là sai, vì nó có thể nguy hiểm."

Động từ không tách
  • "Het verkeerd gebruiken van medicijnen kan ernstige gevolgen hebben voor de gezondheid."

    "Việc sử dụng sai thuốc có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."

  • "De fabrikant waarschuwt dat het verkeerd gebruiken van de machine tot schade kan leiden."

    "Nhà sản xuất cảnh báo rằng việc sử dụng máy sai cách có thể dẫn đến hư hỏng."

  • "Het verkeerd gebruiken van een blusapparaat in een noodgeval kan de situatie verergeren."

    "Việc sử dụng sai bình chữa cháy trong trường hợp khẩn cấp có thể làm tình hình trở nên tồi tệ hơn."

Quá khứ đơn
  • "Het is belangrijk om medicijnen niet verkeerd te gebruiken, anders kunnen er ernstige bijwerkingen optreden."

    "Điều quan trọng là không sử dụng thuốc sai cách, nếu không có thể xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng."

  • "De journalist verkeerd gebruikte de informatie, waardoor er veel verwarring ontstond."

    "Nhà báo đã sử dụng thông tin sai cách, gây ra nhiều sự nhầm lẫn."

  • "Hij verkeerd gebruikte de boormachine en maakte het stuk hout onbruikbaar."

    "Anh ta đã sử dụng máy khoan sai cách và làm cho mảnh gỗ không thể sử dụng được."