creatief
/kreːˈatiːf/
một cách sáng tạo
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "creatief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een creatieve manier; met verbeeldingskracht en originaliteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách sáng tạo; bằng trí tưởng tượng và độc đáo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze heeft een creatieve oplossing gevonden voor het probleem."
"Cô ấy đã tìm ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề."
"Hij is erg creatief met verf."
"Anh ấy rất sáng tạo với sơn vẽ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ 'zijn' (là). Nó diễn tả ý nghĩa "sáng tạo".
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De creatieve kunstenaar maakte een prachtig schilderij."
"Người nghệ sĩ sáng tạo đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp."
-
"Het is een creatieve oplossing voor een moeilijk probleem."
"Đó là một giải pháp sáng tạo cho một vấn đề khó khăn."
-
"Zij is erg creatief in het bedenken van nieuwe ideeën."
"Cô ấy rất sáng tạo trong việc nghĩ ra những ý tưởng mới."
