(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vindingrijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh doanh, Kinh tế

vindingrijk

'vɪndɪŋˌrɛɪ̯k
người tháo vát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vindingrijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen hebbend om snel en effectief oplossingen te bedenken en problemen op te lossen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện tính chủ động và tháo vát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is erg vindingrijk en vindt altijd een oplossing."

    "Cô ấy rất tháo vát và luôn tìm ra giải pháp."

  • "Een vindingrijke student kan obstakels overwinnen."

    "Một sinh viên tháo vát có thể vượt qua những trở ngại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

creatief(sáng tạo) oplossingsgericht(hướng đến giải pháp) handig(khéo léo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một người có khả năng tìm ra giải pháp một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó thường được dùng để chỉ những người sáng tạo và có tài xoay xở.

Ngữ pháp (Grammatica)