(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conventioneel
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kiến trúc, Xây dựng

conventioneel

/kɔn.vɛn.ʃoːˈneːl/
tòa nhà thông thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "conventioneel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgens de traditionele vormen en genres.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuân theo các hình thức và thể loại truyền thống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De architectuur van het gebouw is vrij conventioneel."

    "Kiến trúc của tòa nhà khá thông thường."

  • "Hij heeft een nogal conventionele smaak in muziek."

    "Anh ấy có gu âm nhạc khá truyền thống."

  • "Men koos voor een conventionele oplossing."

    "Người ta đã chọn một giải pháp thông thường."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'conventioneel' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, có nghĩa là 'truyền thống, thông thường, theo lệ'. Nó thường được dùng để mô tả những thứ tuân theo các quy ước hoặc tiêu chuẩn đã có từ lâu đời, không có gì mới lạ hay đột phá. Ví dụ: 'een conventionele aanpak' (một cách tiếp cận thông thường), 'een conventioneel huis' (một ngôi nhà theo kiểu truyền thống). Nó không phải là danh từ nên không cần mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm. Từ này không biến đổi khi làm vị ngữ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het conventionele schilderij toont een landschap met molens."

    "Bức tranh theo lối truyền thống miêu tả một phong cảnh với những cối xay gió."

  • "Zij droeg een conventionele jurk naar het formele feest, omdat ze de dresscode wilde respecteren."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy truyền thống đến bữa tiệc trang trọng, vì cô ấy muốn tôn trọng quy tắc ăn mặc."

  • "Omdat het een traditioneel evenement is, draagt iedereen conventionele kleding."

    "Bởi vì đó là một sự kiện truyền thống, mọi người đều mặc quần áo theo kiểu truyền thống."

So sánh Tính từ
  • "Het conventionele schilderij toonde een landschap met molens en koeien."

    "Bức tranh theo lối truyền thống miêu tả một phong cảnh với cối xay gió và những con bò."

  • "De nieuwe methode is efficiënter dan de conventionele aanpak, omdat het minder tijd kost."

    "Phương pháp mới hiệu quả hơn cách tiếp cận truyền thống, vì nó tốn ít thời gian hơn."

  • "Deze zangeres is moderner dan die conventionele zangeres."

    "Nữ ca sĩ này hiện đại hơn nữ ca sĩ truyền thống kia."