(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aansporing
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giao tiếp chung

de aansporing

/ˈɑnˌspoːrɪŋ/
sự thúc giục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aansporing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het aansporen; de aansporing. Daad van iemand aan te zetten tot iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn woorden waren een welkome aansporing om door te zetten."

    "Những lời của anh ấy là một sự thúc giục đáng mừng để tiếp tục."

  • "De regering overweegt een fiscale aansporing voor duurzame energie."

    "Chính phủ đang xem xét một sự thúc giục về thuế đối với năng lượng bền vững."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de ontmoediging(sự nản lòng, sự ngăn cản) de tegenwerking(sự chống đối, cản trở)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de aansporing' là 'de aansporingen'. Từ này có nghĩa là hành động thúc giục, khuyến khích ai đó làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc tạo động lực hoặc động viên.
Ví dụ:
- Ze gaf haar team een aansporing om harder te werken.
- De overheid gaf een aansporing aan bedrijven om te investeren.

So sánh với 'aanmoediging' (khuyến khích, động viên) và 'drang' (thúc ép, thôi thúc từ bên trong):
- 'Aansporing' thường mang tính tích cực, là lời khích lệ từ bên ngoài.
- 'Aanmoediging' cũng mang tính tích cực, tập trung vào việc động viên tinh thần.
- 'Drang' mang tính nội tại hoặc áp lực mạnh mẽ hơn, đôi khi tiêu cực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aansporing
De aansporing van de coach hielp het team om te winnen.
(Lời động viên của huấn luyện viên đã giúp đội giành chiến thắng.)
Số nhiều de aansporingen
Zijn aansporingen waren essentieel voor mijn succes.
(Những lời động viên của anh ấy rất quan trọng cho sự thành công của tôi.)
Thể giảm nhẹ het aansporinkje
Een klein aansporinkje kan soms wonderen doen.
(Một lời động viên nhỏ đôi khi có thể tạo ra điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De aansporing van de coach hielp het team om de wedstrijd te winnen."

    "Sự khích lệ của huấn luyện viên đã giúp đội giành chiến thắng trong trận đấu."

  • "Het bedrijf gaf een aansporing in de vorm van een bonus aan alle werknemers."

    "Công ty đã đưa ra một sự khích lệ dưới hình thức tiền thưởng cho tất cả nhân viên."

  • "Een kleine beloning kan dienen als een sterke aansporing om door te zetten."

    "Một phần thưởng nhỏ có thể đóng vai trò là một sự khích lệ mạnh mẽ để tiếp tục."