(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de oproep
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Chính trị

de oproep

/ˈɔp.rup/
lời kêu gọi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de oproep" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterke aansporing, aanmaning, verzoek om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời khuyên, lời kêu gọi, lời khuyến khích mạnh mẽ để ai đó làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De organisatie deed een dringende oproep om bloed te doneren."

    "Tổ chức đã đưa ra lời kêu gọi khẩn thiết hiến máu."

  • "De minister deed een oproep tot rust in de politieke discussie."

    "Bộ trưởng đã kêu gọi sự bình tĩnh trong cuộc tranh luận chính trị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'oproep' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'oproepen'. Đây là một từ ghép, gốc 'roep' (tiếng kêu gọi, lời gọi). Nó diễn tả một lời kêu gọi, lời kêu gọi hành động hoặc lời kêu gọi khẩn thiết. Ví dụ: 'een oproep tot solidariteit' (một lời kêu gọi đoàn kết).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de oproep
De oproep tot staking werd massaal gevolgd.
(Lời kêu gọi đình công đã được hưởng ứng rộng rãi.)
Số nhiều de oproepen
De oproepen om hulp werden beantwoord door vrijwilligers.
(Những lời kêu gọi giúp đỡ đã được các tình nguyện viên đáp lại.)
Thể giảm nhẹ het oproepje
Ik kreeg een lief oproepje van mijn moeder.
(Tôi nhận được một tin nhắn nhỏ dễ thương từ mẹ tôi.)