de aanwezigheid
Định nghĩa "de aanwezigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het regelmatig en volledig aanwezig zijn op een plaats of bij een gebeurtenis, wat gewaardeerd wordt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn aanwezigheid op alle vergaderingen getuigt van zijn toewijding."
"Sự chuyên cần của anh ấy tại tất cả các cuộc họp chứng tỏ sự tận tâm của anh ấy."
"We waarderen uw aanwezigheid bij deze belangrijke gelegenheid zeer."
"Chúng tôi rất trân trọng sự có mặt của bạn trong dịp quan trọng này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
’Aanwezigheid’ là một danh từ giống cái. Vì vậy, mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'aanwezigheid' là 'aanwezigheden'. Trong tiếng Hà Lan, việc sử dụng mạo từ 'de' hoặc 'het' phụ thuộc vào giống của danh từ, cần học thuộc lòng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de aanwezigheid | De aanwezigheid van de directeur was vereist. (Sự hiện diện của giám đốc là bắt buộc.) |
| Số nhiều | de aanwezigheden | De aanwezigheden werden zorgvuldig bijgehouden. (Sự hiện diện đã được theo dõi cẩn thận.) |
| Thể giảm nhẹ | het aanwezigheidje | Een klein aanwezigheidje van steun was al genoeg. (Một chút hiện diện nhỏ của sự ủng hộ là đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De aanwezigheid van alle studenten bij de les is verplicht."
"Sự có mặt của tất cả sinh viên trong lớp học là bắt buộc."
-
"Het is belangrijk dat de aanwezigheid van de manager tijdens de vergadering gegarandeerd is."
"Điều quan trọng là sự có mặt của người quản lý trong cuộc họp phải được đảm bảo."
-
"Omdat het weer slecht was, bleef de aanwezigheid van het publiek achter bij het festival."
"Vì thời tiết xấu, sự hiện diện của khán giả tại lễ hội không được như mong đợi."
