(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aanwezigheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giáo dục, Nhân sự

de aanwezigheid

/aːnˈʋeːzɪxˌɦɛit/
chuyên cần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aanwezigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het regelmatig en volledig aanwezig zijn op een plaats of bij een gebeurtenis, wat gewaardeerd wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn aanwezigheid op alle vergaderingen getuigt van zijn toewijding."

    "Sự chuyên cần của anh ấy tại tất cả các cuộc họp chứng tỏ sự tận tâm của anh ấy."

  • "We waarderen uw aanwezigheid bij deze belangrijke gelegenheid zeer."

    "Chúng tôi rất trân trọng sự có mặt của bạn trong dịp quan trọng này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de opkomst(sự tham gia, sự hiện diện) de presentie(sự có mặt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

’Aanwezigheid’ là một danh từ giống cái. Vì vậy, mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'aanwezigheid' là 'aanwezigheden'. Trong tiếng Hà Lan, việc sử dụng mạo từ 'de' hoặc 'het' phụ thuộc vào giống của danh từ, cần học thuộc lòng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aanwezigheid
De aanwezigheid van de directeur was vereist.
(Sự hiện diện của giám đốc là bắt buộc.)
Số nhiều de aanwezigheden
De aanwezigheden werden zorgvuldig bijgehouden.
(Sự hiện diện đã được theo dõi cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het aanwezigheidje
Een klein aanwezigheidje van steun was al genoeg.
(Một chút hiện diện nhỏ của sự ủng hộ là đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De aanwezigheid van alle studenten bij de les is verplicht."

    "Sự có mặt của tất cả sinh viên trong lớp học là bắt buộc."

  • "Het is belangrijk dat de aanwezigheid van de manager tijdens de vergadering gegarandeerd is."

    "Điều quan trọng là sự có mặt của người quản lý trong cuộc họp phải được đảm bảo."

  • "Omdat het weer slecht was, bleef de aanwezigheid van het publiek achter bij het festival."

    "Vì thời tiết xấu, sự hiện diện của khán giả tại lễ hội không được như mong đợi."