(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de opkomst
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de opkomst

/ˈɔpkɔmst/
mặt dựng bậc thang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de opkomst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of het feit dat iets naar boven komt of dat iets belangrijker of bekender wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật gì đó trỗi dậy, nâng lên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De opkomst van de zon kondigde een nieuwe dag aan."

    "Sự mọc lên của mặt trời báo hiệu một ngày mới."

  • "We zien een duidelijke opkomst van duurzame energiebronnen."

    "Chúng ta thấy sự gia tăng rõ rệt của các nguồn năng lượng bền vững."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'opkomst' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'opkomsten'. Từ này dùng để chỉ sự nổi lên, sự phát triển hoặc sự gia tăng về tầm quan trọng, sự phổ biến của một người, sự vật, ý tưởng, hoặc xu hướng. Ví dụ: 'de opkomst van het internet' (sự ra đời/phổ biến của internet), 'de opkomst van de jonge artiest' (sự thăng tiến của nghệ sĩ trẻ).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de opkomst
De opkomst bij de verkiezingen was laag.
(Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử thấp.)
Số nhiều de opkomsten
De opkomsten van de zon zijn elke dag anders.
(Sự mọc của mặt trời mỗi ngày đều khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het opkomstje
Er was maar een klein opkomstje bij het feest.
(Chỉ có một sự xuất hiện nhỏ tại bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De opkomst van zonne-energie is een positieve ontwikkeling voor het milieu."

    "Sự trỗi dậy của năng lượng mặt trời là một phát triển tích cực cho môi trường."

  • "Het meervoud van 'boek' is 'boeken'."

    "Số nhiều của 'boek' là 'boeken'."

  • "Ik bel je morgen op, nadat ik mijn werk heb afgemaakt."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, sau khi tôi đã hoàn thành công việc của mình."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De opkomst van hernieuwbare energiebronnen is essentieel voor een duurzame toekomst."

    "Sự trỗi dậy của các nguồn năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho một tương lai bền vững."

  • "Het bedrijf profiteerde van de opkomst van de online handel."

    "Công ty đã hưởng lợi từ sự trỗi dậy của thương mại trực tuyến."

  • "Het is belangrijk om de opkomst van nieuwe technologieën in de gaten te houden."

    "Điều quan trọng là phải theo dõi sự trỗi dậy của các công nghệ mới."