(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aardbol
A2
zelfstandig naamwoord A2 Địa lý, Khoa học, Đời sống hàng ngày

de aardbol

/ˈaːrtbɔl/
quả địa cầu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aardbol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een bolvormig of rond voorwerp; in het bijzonder, een model van de aarde of een ander hemellichaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật thể hình cầu hoặc tròn; cụ thể, một mô hình của trái đất hoặc một thiên thể khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen bekeken de aardbol in de klas."

    "Những đứa trẻ đã xem quả địa cầu trong lớp học."

  • "De aardbol draait om zijn as."

    "Quả địa cầu quay quanh trục của nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de wereldbol(quả địa cầu, quả đất) de aardkloot(quả địa cầu, quả đất (ít dùng hơn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'aardbollen'. Từ này thường dùng để chỉ Trái Đất dưới dạng một khối cầu hoặc một mô hình của Trái Đất. Nó tương tự như 'de wereld' nhưng nhấn mạnh hơn vào hình dạng cầu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aardbol
De aardbol is een prachtige planeet.
(Địa cầu là một hành tinh tuyệt đẹp.)
Số nhiều de aardbollen
We moeten zuinig zijn op de aardbollen.
(Chúng ta cần phải tiết kiệm trên các địa cầu.)
Thể giảm nhẹ het aardbolletje
Ik heb een klein aardbolletje gekocht.
(Tôi đã mua một quả địa cầu nhỏ.)