(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de adolescentie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Luật

de adolescentie

/ˌɑdolɛˈsɛntsi/
tuổi thành niên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de adolescentie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De periode in het leven waarin een persoon zich ontwikkelt van kind tot volwassene.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và được trao đầy đủ các quyền và trách nhiệm pháp lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De adolescentie is een belangrijke fase in de ontwikkeling van een mens."

    "Tuổi thành niên là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của một con người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Adolescentie là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của adolescentie là adolescenties.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de adolescentie
De adolescentie is een belangrijke periode in de ontwikkeling van een mens.
(Tuổi vị thành niên là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của một con người.)
Số nhiều de adolescenties
De adolescenties van tegenwoordig zijn complexer dan vroeger.
(Tuổi vị thành niên ngày nay phức tạp hơn so với trước đây.)
Thể giảm nhẹ het adolescentietje
Het adolescentietje van Lisa was een beetje onrustig.
(Thời niên thiếu của Lisa có một chút bất ổn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De adolescentie is een verwarrende, maar ook opwindende tijd in het leven."

    "Tuổi vị thành niên là một thời gian bối rối, nhưng cũng đầy thú vị trong cuộc đời."

  • "Ik heb drie broers en zussen, maar ik ben de eerste."

    "Tôi có ba anh chị em, nhưng tôi là người đầu tiên."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin, động từ 'regent' ở cuối)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Câu phụ, động từ 'regent' ở cuối)"

Mạo từ De và Het
  • "De adolescentie is een verwarrende tijd voor veel jongeren."

    "Tuổi vị thành niên là một khoảng thời gian bối rối đối với nhiều thanh thiếu niên."

  • "Het is belangrijk om te begrijpen dat de adolescentie een fase is die iedereen doormaakt."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rằng tuổi vị thành niên là một giai đoạn mà mọi người đều trải qua."

  • "De problemen die tijdens de adolescentie ontstaan, kunnen later gevolgen hebben."

    "Những vấn đề nảy sinh trong tuổi vị thành niên có thể gây ra hậu quả sau này."