de kindertijd
Định nghĩa "de kindertijd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De periode van het leven van een mens van de geboorte tot de volwassenheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời thơ ấu, tuổi thơ; giai đoạn từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij denkt vaak terug aan zijn gelukkige kindertijd."
"Anh ấy thường hồi tưởng về thời thơ ấu hạnh phúc của mình."
"De overgang van kindertijd naar volwassenheid is een belangrijke fase."
"Sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành là một giai đoạn quan trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de kindertijd). Số nhiều của 'kindertijd' là 'kindertijden', nhưng thường ít dùng số nhiều cho khái niệm trừu tượng này. Trong tiếng Việt, 'thời thơ ấu' hoặc 'tuổi thơ' diễn tả giai đoạn đầu đời. Trong tiếng Hà Lan, 'de kindertijd' cũng mang nghĩa tương tự.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de kindertijd | De kindertijd is een periode van onschuld en ontdekking. (Thời thơ ấu là một giai đoạn của sự ngây thơ và khám phá.) |
| Số nhiều | de kindertijden | De kindertijden van nu zijn anders dan die van vroeger. (Thời thơ ấu ngày nay khác với thời thơ ấu ngày xưa.) |
| Thể giảm nhẹ | het kindertijdje | Een kindertijdje duurt maar even, dus geniet ervan. (Một thời thơ ấu chỉ kéo dài một chút, vì vậy hãy tận hưởng nó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kindertijd is een periode van onschuld en spel."
"Thời thơ ấu là một giai đoạn của sự ngây thơ và vui chơi."
-
"In mijn kindertijd speelde ik vaak buiten met mijn vrienden."
"Trong thời thơ ấu, tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè của tôi."
-
"De kindertijd van mijn grootouders was heel anders dan die van mij."
"Thời thơ ấu của ông bà tôi rất khác so với thời thơ ấu của tôi."
-
"De kindertijd van mijn oma was heel anders dan die van mij."
"Thời thơ ấu của bà tôi rất khác so với thời thơ ấu của tôi."
-
"Het meisje speelt met een klein balletje. (bal + -tje)"
"Cô bé chơi với một quả bóng nhỏ. (bal + -tje)"
-
"Ik maak de deur open. Ik maak de deur 's ochtends vroeg open."
"Tôi mở cửa ra. Tôi mở cửa vào sáng sớm."
