(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kindertijd
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

de kindertijd

/ˈkɪntərˌtɛit/
thời thơ ấu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kindertijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De periode van het leven van een mens van de geboorte tot de volwassenheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thời thơ ấu, tuổi thơ; giai đoạn từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij denkt vaak terug aan zijn gelukkige kindertijd."

    "Anh ấy thường hồi tưởng về thời thơ ấu hạnh phúc của mình."

  • "De overgang van kindertijd naar volwassenheid is een belangrijke fase."

    "Sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành là một giai đoạn quan trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de jeugd(tuổi trẻ, thời niên thiếu) de kinderjaren(những năm tháng tuổi thơ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de kindertijd). Số nhiều của 'kindertijd' là 'kindertijden', nhưng thường ít dùng số nhiều cho khái niệm trừu tượng này. Trong tiếng Việt, 'thời thơ ấu' hoặc 'tuổi thơ' diễn tả giai đoạn đầu đời. Trong tiếng Hà Lan, 'de kindertijd' cũng mang nghĩa tương tự.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kindertijd
De kindertijd is een periode van onschuld en ontdekking.
(Thời thơ ấu là một giai đoạn của sự ngây thơ và khám phá.)
Số nhiều de kindertijden
De kindertijden van nu zijn anders dan die van vroeger.
(Thời thơ ấu ngày nay khác với thời thơ ấu ngày xưa.)
Thể giảm nhẹ het kindertijdje
Een kindertijdje duurt maar even, dus geniet ervan.
(Một thời thơ ấu chỉ kéo dài một chút, vì vậy hãy tận hưởng nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De kindertijd is een periode van onschuld en spel."

    "Thời thơ ấu là một giai đoạn của sự ngây thơ và vui chơi."

  • "In mijn kindertijd speelde ik vaak buiten met mijn vrienden."

    "Trong thời thơ ấu, tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè của tôi."

  • "De kindertijd van mijn grootouders was heel anders dan die van mij."

    "Thời thơ ấu của ông bà tôi rất khác so với thời thơ ấu của tôi."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kindertijd van mijn oma was heel anders dan die van mij."

    "Thời thơ ấu của bà tôi rất khác so với thời thơ ấu của tôi."

  • "Het meisje speelt met een klein balletje. (bal + -tje)"

    "Cô bé chơi với một quả bóng nhỏ. (bal + -tje)"

  • "Ik maak de deur open. Ik maak de deur 's ochtends vroeg open."

    "Tôi mở cửa ra. Tôi mở cửa vào sáng sớm."