(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de barrière
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội, Vật lý

de barrière

/bɑˈrjɛːrə/
rào cản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de barrière" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een omheining of ander obstakel dat beweging of toegang belemmert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hàng rào hoặc vật cản khác ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiếp cận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De valse muur vormt een barrière voor de vlucht van de insecten."

    "Bức tường giả tạo tạo thành một rào cản cho sự bay trốn của côn trùng."

  • "Er zijn veel barrières voor vrouwen in de politiek."

    "Có nhiều rào cản đối với phụ nữ trong chính trị."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'barrières'. Từ này có nghĩa tương tự như 'chướng ngại vật' hoặc 'trở ngại'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de barrière
De barrière was gesloten.
(Hàng rào đã đóng.)
Số nhiều de barrières
Er waren veel barrières op de weg.
(Có rất nhiều rào cản trên đường.)
Thể giảm nhẹ het barrièretje
Het barrièretje was gemakkelijk te passeren.
(Hàng rào nhỏ rất dễ vượt qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De barrière tussen de twee landen is nu geopend."

    "Hàng rào giữa hai quốc gia giờ đã được mở."

  • "Het paard sprong behendig over de barrière tijdens de wedstrijd."

    "Con ngựa đã khéo léo nhảy qua chướng ngại vật trong cuộc thi."

  • "De hoge barrière maakte het moeilijk om het terrein te betreden."

    "Hàng rào cao khiến việc vào khu vực này trở nên khó khăn."