(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hindernis
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de hindernis

/hɪndərnɪs/
trở ngại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hindernis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een belemmering die de vooruitgang of voltooiing van iets verhindert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vấn đề hoặc khó khăn gây ra sự chậm trễ hoặc ngăn cản điều gì đó được thực hiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De weg naar succes is vaak bezaaid met hindernissen."

    "Con đường dẫn đến thành công thường đầy rẫy những trở ngại."

  • "Dit is een grote hindernis die we moeten overwinnen."

    "Đây là một trở ngại lớn mà chúng ta phải vượt qua."

  • "Er waren veel hindernissen in het parcours."

    "Có nhiều chướng ngại vật trên đường đua."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều là 'hindernissen'. Từ này thường được dùng để chỉ những khó khăn, chướng ngại vật trong một quá trình, một cuộc thi, hoặc một kế hoạch.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hindernis
De hindernis op de weg vertraagde het verkeer.
(Chướng ngại vật trên đường làm chậm giao thông.)
Số nhiều de hindernissen
Er waren veel hindernissen tijdens de race.
(Có rất nhiều chướng ngại vật trong cuộc đua.)
Thể giảm nhẹ het hindernisje
Het hindernisje was gemakkelijk te overwinnen.
(Chướng ngại vật nhỏ rất dễ vượt qua.)