(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het obstakel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (General)

het obstakel

/ɔpˈstɑːkəl/
chướng ngại vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het obstakel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat de voortgang belemmert of verhindert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật cản, chướng ngại vật; điều gì đó ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De taalbarrière was een groot obstakel voor de communicatie."

    "Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại lớn cho việc giao tiếp."

  • "We moeten alle obstakels uit de weg ruimen om ons doel te bereiken."

    "Chúng ta phải loại bỏ tất cả các chướng ngại vật để đạt được mục tiêu của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Obstakel là một danh từ giống 'het'. Số nhiều thường là 'obstakels'. Lưu ý về cách phát âm, đặc biệt là âm 'o' và 'k'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het obstakel
Het obstakel op de weg vertraagde het verkeer.
(Chướng ngại vật trên đường làm chậm giao thông.)
Số nhiều de obstakels
We moeten alle obstakels overwinnen om ons doel te bereiken.
(Chúng ta phải vượt qua mọi trở ngại để đạt được mục tiêu của mình.)
Thể giảm nhẹ het obstakeltje
Er was een klein obstakeltje op de tafel.
(Có một chướng ngại vật nhỏ trên bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het obstakel op de weg veroorzaakte een lange file."

    "Vật cản trên đường gây ra một hàng dài xe cộ."

  • "De onderhandelingen liepen vast op een onverwacht obstakel."

    "Các cuộc đàm phán bế tắc vì một trở ngại bất ngờ."

  • "Om succes te behalen, moeten we alle obstakels overwinnen."

    "Để đạt được thành công, chúng ta phải vượt qua mọi trở ngại."