de behoefte
Định nghĩa "de behoefte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dat wat men nodig heeft; hetgeen men begeert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft grote behoefte aan erkenning."
"Anh ấy có nhu cầu lớn về sự công nhận."
"De behoefte aan schone lucht neemt toe."
"Nhu cầu về không khí sạch ngày càng tăng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Việt, 'cần' có thể là động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Hà Lan, 'behoefte' là danh từ, luôn đi với mạo từ 'de'. Nó có nghĩa là 'sự cần thiết', 'nhu cầu'. Lưu ý sự khác biệt với động từ 'nodig hebben' (cần có) hoặc 'moeten' (phải).
Số nhiều của 'behoefte' là 'behoeften'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de behoefte | Er is een grote behoefte aan meer betaalbare woningen. (Có một nhu cầu lớn về nhiều nhà ở giá cả phải chăng hơn.) |
| Số nhiều | de behoeften | De behoeften van kinderen verschillen van die van volwassenen. (Nhu cầu của trẻ em khác với nhu cầu của người lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het behoefteje | Een klein behoefteje aan aandacht kan al voldoende zijn. (Một chút nhu cầu được chú ý có thể là đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De behoefte aan schoon water is essentieel voor de volksgezondheid."
"Nhu cầu về nước sạch là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."
-
"Het bedrijf probeert in de behoefte van de klanten te voorzien door innovatieve producten te ontwikkelen."
"Công ty cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng bằng cách phát triển các sản phẩm sáng tạo."
-
"Hij heeft de behoefte om zich verder te ontwikkelen in zijn carrière, dus hij volgt een cursus."
"Anh ấy có nhu cầu phát triển hơn nữa trong sự nghiệp của mình, vì vậy anh ấy đang tham gia một khóa học."
-
"De behoefte aan verse lucht is groot in de stad."
"Nhu cầu về không khí trong lành rất lớn ở thành phố."
-
"Het kind heeft een behoefte aan aandacht van zijn ouders."
"Đứa trẻ có nhu cầu được cha mẹ quan tâm."
-
"Omdat ik veel sport, heb ik een grote behoefte aan goede voeding."
"Bởi vì tôi chơi thể thao nhiều, tôi có nhu cầu lớn về dinh dưỡng tốt."
-
"De behoefte aan schoon drinkwater is essentieel voor de volksgezondheid."
"Nhu cầu về nước uống sạch là thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng."
-
"Het bedrijf speelt in op de behoefte van de consument aan duurzame producten."
"Công ty đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm bền vững."
-
"Iedereen heeft de behoefte om zich geliefd en gewaardeerd te voelen."
"Mọi người đều có nhu cầu cảm thấy được yêu thương và trân trọng."
