(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de noodzaak
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

de noodzaak

/də ˈnoːtsɑk/
sự cần thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de noodzaak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Noodzakelijkheid; iets wat men nodig heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cần thiết; một thứ gì đó cần thiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De noodzaak van schone lucht is voor iedereen duidelijk."

    "Sự cần thiết của không khí trong lành là rõ ràng đối với mọi người."

  • "Er is een grote noodzaak aan betere huisvesting."

    "Có một nhu cầu lớn về nhà ở tốt hơn."

  • "Hij voelt de noodzaak om te studeren."

    "Anh ấy cảm thấy cần phải học tập."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'noodzaak' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de noodzaken'. Đây là một danh từ trừu tượng, chỉ sự cần thiết, yêu cầu, hoặc một điều kiện bắt buộc phải có.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de noodzaak
De noodzaak voor verandering is duidelijk.
(Sự cần thiết phải thay đổi là rõ ràng.)
Số nhiều de noodzaken
We moeten de noodzaken van het leven kunnen betalen.
(Chúng ta phải có khả năng chi trả những nhu yếu phẩm của cuộc sống.)
Thể giảm nhẹ het noodzaakje
Er is een klein noodzaakje om dit te regelen.
(Có một chút cần thiết để giải quyết việc này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De noodzaak voor een snelle oplossing is groot."

    "Sự cần thiết cho một giải pháp nhanh chóng là rất lớn."

  • "Het eerste huis is van mijn broer, het tweede huis is van mijn zus."

    "Ngôi nhà thứ nhất là của anh trai tôi, ngôi nhà thứ hai là của em gái tôi."

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt, omdat hij een vraag heeft. (Scheidbare werkwoorden: opbellen)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai, bởi vì anh ấy có một câu hỏi. (Động từ tách: opbellen)"

Mạo từ De và Het
  • "De noodzaak voor verandering is groot. (de noodzaak)"

    "Sự cần thiết cho sự thay đổi là rất lớn. (sự cần thiết)"

  • "Het is duidelijk dat er een noodzaak is om te handelen. (de noodzaak)"

    "Rõ ràng là có một sự cần thiết phải hành động. (sự cần thiết)"

  • "Omdat het bedrijf de noodzaak zag om te innoveren, investeerde het in nieuwe technologieën. (de noodzaak, bijzin)"

    "Bởi vì công ty thấy sự cần thiết phải đổi mới, nó đã đầu tư vào các công nghệ mới. (sự cần thiết, câu phụ)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is de noodzaak om Nederlands te leren als je in Nederland wilt wonen."

    "Học tiếng Hà Lan là điều cần thiết nếu bạn muốn sống ở Hà Lan."

  • "Door de noodzaak van een nieuwe baan, is hij verhuisd."

    "Do nhu cầu về một công việc mới, anh ấy đã chuyển đi."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht. (huis + -je)"

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà + hậu tố giảm nhẹ)"