(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vreemde
A2
zelfstandig naamwoord A2 Xã hội học, Giao tiếp

de vreemde

/də ˈvreːmdə/
người dưng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vreemde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die men niet kent.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người mà ai đó không quen biết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik sprak met een vreemde op straat."

    "Tôi đã nói chuyện với một người lạ trên đường."

  • "Ze vertrouwde geen vreemden."

    "Cô ấy không tin tưởng người lạ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'de vreemde' có thể là 'de vreemden' hoặc 'de vreemdes'. Trong tiếng Hà Lan, 'vreemde' thường dùng để chỉ người lạ mặt, người không quen biết.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vreemde
De vreemde man liep door de straat.
(Người đàn ông lạ mặt đi bộ trên phố.)
Số nhiều de vreemden
De vreemden werden met open armen ontvangen.
(Những người lạ được chào đón với vòng tay rộng mở.)
Thể giảm nhẹ het vreemdelingetje
Het vreemdelingetje voelde zich eenzaam.
(Đứa bé lạ mặt cảm thấy cô đơn.)