(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de betaling
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

de betaling

[bəˈtaːlɪŋ]
tiền chi trả
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de betaling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bedrag dat betaald wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số tiền được trả cho ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De betaling is al onderweg."

    "Khoản chi trả đã đang trên đường."

  • "U kunt de betaling contant voldoen."

    "Bạn có thể thực hiện việc chi trả bằng tiền mặt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ này. Số nhiều của 'betaling' là 'betalingen'. 'Tiền chi trả' có thể dịch sát nghĩa hơn là 'de uitbetaling' hoặc 'de uitgave' tùy ngữ cảnh, nhưng 'de betaling' là từ phổ biến nhất cho hành động hoặc số tiền đã được chi trả.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de betaling
De betaling is vandaag verwerkt.
(Thanh toán đã được xử lý hôm nay.)
Số nhiều de betalingen
Alle betalingen moeten voor het einde van de maand binnen zijn.
(Tất cả các khoản thanh toán phải được nhận trước cuối tháng.)
Thể giảm nhẹ het betalingetje
Een klein betalingetje als dank voor de hulp.
(Một khoản thanh toán nhỏ như một lời cảm ơn cho sự giúp đỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De betaling voor de nieuwe fiets is al gedaan."

    "Việc thanh toán cho chiếc xe đạp mới đã được thực hiện."

  • "De betaling van de rekening moet voor het einde van de maand gebeuren."

    "Việc thanh toán hóa đơn phải được thực hiện trước cuối tháng."

  • "Na de betaling ontving ik een bevestiging van de winkel."

    "Sau khi thanh toán, tôi nhận được xác nhận từ cửa hàng."