(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bewonderaar
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de bewonderaar

/bəˈʋɔndərɑr/
người ngưỡng mộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bewonderaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die een persoon of zaak bewondert, vooral een beroemdheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một người nổi tiếng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een grote bewonderaar van het werk van Rembrandt."

    "Ông ấy là một người ngưỡng mộ cuồng nhiệt các tác phẩm của Rembrandt."

  • "De fans verzamelden zich buiten het hotel, allemaal bewonderaars van de zanger."

    "Những người hâm mộ tụ tập bên ngoài khách sạn, tất cả đều là người ngưỡng mộ ca sĩ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'bewonderaars'. Từ này dùng để chỉ người có sự ngưỡng mộ, sự yêu thích đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là người nổi tiếng, thần tượng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bewonderaar
De bewonderaar stuurde bloemen naar de actrice.
(Người ngưỡng mộ đã gửi hoa cho nữ diễn viên.)
Số nhiều de bewonderaars
De bewonderaars stonden urenlang te wachten voor het concert.
(Những người ngưỡng mộ đã đứng chờ hàng giờ trước buổi hòa nhạc.)
Thể giảm nhẹ het bewonderaartje
Het bewonderaartje gaf de zanger een klein cadeautje.
(Người hâm mộ nhỏ bé đã tặng ca sĩ một món quà nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De bewonderaar van de zangeres stuurde haar elke dag bloemen."

    "Người hâm mộ của nữ ca sĩ gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày."

  • "Het meisje is de grootste bewonderaar van haar moeder."

    "Cô gái là người hâm mộ lớn nhất của mẹ mình."

  • "Hij is een bewonderaar van klassieke muziek en bezoekt vaak concerten."

    "Anh ấy là một người yêu thích nhạc cổ điển và thường xuyên đi xem hòa nhạc."

Mạo từ De và Het
  • "De bewonderaar stuurde de actrice een brief vol lof."

    "Người hâm mộ đã gửi cho nữ diễn viên một bức thư đầy lời khen ngợi."

  • "Het is duidelijk dat veel mensen de bewonderaar van haar talent zijn."

    "Rõ ràng là nhiều người là người hâm mộ tài năng của cô ấy."

  • "Zij is een beroemde zangeres, en daarom heeft ze veel bewonderaars."

    "Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng, và vì vậy cô ấy có rất nhiều người hâm mộ."

Số nhiều của danh từ
  • "De bewonderaar stuurde de actrice een bos rode rozen."

    "Người hâm mộ đã gửi cho nữ diễn viên một bó hoa hồng đỏ."

  • "Het meervoud van 'het boek' is 'de boeken'."

    "Số nhiều của 'cuốn sách' là 'những cuốn sách'."

  • "Hij belt zijn vriend elke dag op (opbellen - scheidbaar werkwoord)."

    "Anh ấy gọi điện cho bạn của mình mỗi ngày (gọi điện - động từ tách)."