(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de fan
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giải trí, Thể thao, Văn hóa

de fan

/fɛn/
fan cuồng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de fan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die een ander persoon, een team of een product erg leuk vindt en dat ook laat merken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ một người hoặc một vật cụ thể một cách mạnh mẽ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een enorme fan van Ajax."

    "Anh ấy là một fan cuồng nhiệt của Ajax."

  • "De fans van de zangeres waren erg enthousiast."

    "Các fan cuồng của nữ ca sĩ rất nhiệt tình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với 'fan' vì đây là một từ mượn. Số nhiều của 'fan' là 'fans'. Từ này có sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự ngưỡng mộ thái quá, đôi khi thiếu suy xét.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de fan
De fan stond urenlang te wachten voor de artiest.
(Người hâm mộ đã đứng đợi hàng giờ để gặp nghệ sĩ.)
Số nhiều de fans
De fans schreeuwden luid tijdens het concert.
(Những người hâm mộ đã la hét lớn trong suốt buổi hòa nhạc.)
Thể giảm nhẹ het fanneke
Ze is een klein fanneke van die band.
(Cô ấy là một người hâm mộ nhỏ của ban nhạc đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De fan van Max Verstappen juicht hard tijdens de race."

    "Người hâm mộ của Max Verstappen cổ vũ rất lớn trong suốt cuộc đua."

  • "Het meisje is een grote fan van K3, omdat ze de liedjes zo leuk vindt."

    "Cô gái là một người hâm mộ lớn của K3, bởi vì cô ấy thấy các bài hát rất hay."

  • "De fans stonden uren in de rij om een handtekening van de acteur te krijgen."

    "Những người hâm mộ xếp hàng hàng giờ để có được chữ ký của diễn viên."