(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bezieling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de bezieling

/bəˈzeːlɪŋ/
sự hăng hái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bezieling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De geest of kracht die iets bezielt, inspireert of levend maakt; enthousiasme, vuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hăng hái, nhiệt tình cực độ; lòng ham muốn mãnh liệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze sprak met veel bezieling over haar plannen."

    "Cô ấy nói với đầy sự nhiệt huyết về kế hoạch của mình."

  • "De leraar wist de leerlingen met veel bezieling te boeien."

    "Thầy giáo đã truyền được sự nhiệt huyết để thu hút học sinh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ đếm được và thường sử dụng ở số ít. Mạo từ đi kèm là 'de'. Từ này diễn tả sự nhiệt huyết, linh hồn, tinh thần sôi nổi hoặc sự truyền cảm hứng mãnh liệt cho một điều gì đó (công việc, dự án, tác phẩm nghệ thuật,...).
Ví dụ: 'Het lied miste bezieling.' (Bài hát thiếu hồn/thiếu nhiệt huyết).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bezieling
De bezieling van de kunstenaar was duidelijk te zien in zijn schilderijen.
(Sự hứng khởi của người nghệ sĩ được thể hiện rõ trong những bức tranh của anh ấy.)
Số nhiều de bezielingen
De bezielingen die hij had, brachten hem ertoe grootse dingen te creëren.
(Những nguồn cảm hứng mà anh ấy có đã thúc đẩy anh ấy tạo ra những điều vĩ đại.)
Thể giảm nhẹ het bezielingetje
Een klein bezielingetje kan soms genoeg zijn om iemand te motiveren.
(Một chút cảm hứng nhỏ đôi khi có thể đủ để thúc đẩy ai đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De bezieling van de kunstenaar was duidelijk zichtbaar in zijn werk."

    "Nguồn cảm hứng của người nghệ sĩ rõ ràng có thể thấy trong tác phẩm của anh ấy."

  • "Het boek -> de boeken; De auto -> de auto's."

    "Quy tắc số nhiều: Het boek (cuốn sách) -> de boeken (những cuốn sách); De auto (ô tô) -> de auto's (những chiếc ô tô)."

  • "Ik ruim mijn kamer op. (Opruimen - op + ruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình. (Opruimen - Tách: op + ruimen (dọn dẹp))"