de passie
Định nghĩa "de passie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een sterke emotie of gevoel van enthousiasme voor iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhiệt huyết lớn, sự hăng hái, lòng nhiệt thành trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze heeft een enorme passie voor muziek."
"Cô ấy có một niềm đam mê âm nhạc mãnh liệt."
"Zijn passie voor het onderwijs maakte hem een geweldige leraar."
"Sự nhiệt huyết của anh ấy đối với giáo dục đã khiến anh ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Passie' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'passies'. Từ này diễn tả một sự say mê, nhiệt huyết mãnh liệt, thường gắn liền với sở thích, nghề nghiệp hoặc một lý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái tích cực và mạnh mẽ hơn so với 'enthousiasme' (sự hăng hái, nhiệt tình nói chung).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de passie | Haar passie voor muziek is duidelijk te zien. (Niềm đam mê âm nhạc của cô ấy thể hiện rất rõ.) |
| Số nhiều | de passies | Hij heeft veel passies, waaronder reizen en fotografie. (Anh ấy có nhiều đam mê, bao gồm du lịch và nhiếp ảnh.) |
| Thể giảm nhẹ | het passietje | Een klein passietje kan al veel vreugde brengen. (Một niềm đam mê nhỏ cũng có thể mang lại nhiều niềm vui.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kunstenaar toonde de passie in zijn schilderijen door levendige kleuren te gebruiken. (Woordenschat: de passie)"
"Người nghệ sĩ thể hiện niềm đam mê trong các bức tranh của mình bằng cách sử dụng màu sắc sống động. (Từ vựng: de passie)"
-
"We hebben veel deuren en ramen in ons nieuwe huis. (Meervoudsvorming)"
"Chúng tôi có nhiều cửa ra vào và cửa sổ trong ngôi nhà mới của chúng tôi. (Số nhiều)"
-
"Ik denk dat hij morgen opbelt. (Scheidbare werkwoorden)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (Động từ tách)"
