(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de blikvanger
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giao tiếp, Marketing, Viết lách

de blikvanger

/ˈblɪkfɑŋər/
thứ thu hút sự chú ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de blikvanger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat onmiddellijk de aandacht trekt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó thu hút sự chú ý của mọi người ngay lập tức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe auto is een echte blikvanger."

    "Chiếc xe hơi mới là một thứ thực sự thu hút sự chú ý."

  • "Het schilderij was de blikvanger van de tentoonstelling."

    "Bức tranh là thứ thu hút sự chú ý của cuộc triển lãm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm -s hoặc -en, tùy thuộc vào từ. Trong trường hợp này, số nhiều là 'de blikvangers'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de blikvanger
De blikvanger van de tentoonstelling was een enorm schilderij.
(Điểm thu hút của triển lãm là một bức tranh khổng lồ.)
Số nhiều de blikvangers
De blikvangers in de winkel trokken meteen de aandacht van de klanten.
(Những điểm thu hút trong cửa hàng ngay lập tức thu hút sự chú ý của khách hàng.)
Thể giảm nhẹ het blikvangertje
Het kleine bloemstukje was een echt blikvangertje op tafel.
(Bình hoa nhỏ là một điểm thu hút thực sự trên bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De nieuwe auto in de showroom is echt een blikvanger; iedereen kijkt ernaar."

    "Chiếc xe hơi mới trong phòng trưng bày thực sự là một điểm thu hút sự chú ý; mọi người đều nhìn vào nó."

  • "Het huis is klein, maar het is een gezellig huisje."

    "Ngôi nhà nhỏ, nhưng nó là một ngôi nhà nhỏ ấm cúng."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend."

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng."