de blinde vlek
Định nghĩa "de blinde vlek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een punt of gebied dat niet gezien kan worden of waar het zicht onduidelijk is. Figuurlijk: een probleem of gebied waar iemand zich niet van bewust is, het niet begrijpt of bewust negeert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm mù; vùng mà người quan sát không thể nhìn thấy rõ hoặc không thể nhìn thấy gì cả. Nghĩa bóng: Một vấn đề hoặc lĩnh vực mà ai đó không nhận thức được, không hiểu hoặc cố tình lờ đi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oogarts onderzocht de blinde vlek van mijn oog."
"Bác sĩ nhãn khoa đã kiểm tra điểm mù trong mắt tôi."
"Onbewust had hij een blinde vlek voor de gevaren van het project."
"Một cách vô thức, anh ta đã không nhận thức được những nguy hiểm của dự án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của 'vlek' là 'vlekken'. 'Blinde' là tính từ bổ nghĩa cho 'vlek', và được chia theo danh từ (trong trường hợp này là 'de-woord'). 'Điểm mù' trong nghĩa bóng được dịch tương tự, ám chỉ sự thiếu nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de blinde vlek | Elkeen heeft een blinde vlek in zijn redenering. (Ai cũng có một điểm mù trong lý luận của mình.) |
| Số nhiều | de blinde vlekken | De audit onthulde verschillende blinde vlekken in het systeem. (Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số điểm mù trong hệ thống.) |
| Thể giảm nhẹ | het blinde vlekje | Met een blinde vlekje in de hoek, zag hij de auto niet aankomen. (Với một điểm mù nhỏ ở góc, anh ấy đã không thấy chiếc xe đến.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Elke organisatie heeft wel de blinde vlekken, waar men zich niet van bewust is."
"Tổ chức nào cũng có những điểm mù mà mọi người không nhận thức được."
-
"Ik heb twee kinderen, de oudste is vijf jaar en de jongste is de derde van de maand jarig."
"Tôi có hai đứa con, đứa lớn nhất năm tuổi và đứa nhỏ nhất sinh vào ngày ba của tháng."
-
"Ik ruim mijn kamer op, omdat het een rommeltje is. Ik ruim de kamer morgen weer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình vì nó bừa bộn. Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng một lần nữa."
-
"1. de blinde vlek: De politicus erkende dat de milieuwetgeving een blinde vlek in zijn beleid was."
"1. Điểm mù: Chính trị gia thừa nhận rằng luật môi trường là một điểm mù trong chính sách của mình."
-
"2. Lidwoorden (De/Het): De man loopt snel. Het huis is groot. Omdat de les interessant was, bleven de studenten langer. (Bijzin: động từ xuống cuối câu)"
"2. Mạo từ (De/Het): Người đàn ông đi nhanh. Ngôi nhà thì lớn. Bởi vì bài học thú vị, các sinh viên đã ở lại lâu hơn. (Mệnh đề phụ: động từ ở cuối câu)"
-
"3. V2-regel & Scheidbare werkwoorden: Vandaag maak ik de oefeningen af. Nadat ik heb opgeruimd, ga ik naar de winkel. (V2-regel: 'maak' vị trí thứ 2. Scheidbare werkwoorden: 'afmaken' tách thành 'maak ... af', 'opruimen' tách thành 'heb ... opgeruimd')"
"3. Quy tắc V2 & Động từ tách: Hôm nay tôi hoàn thành các bài tập. Sau khi tôi đã dọn dẹp xong, tôi đi đến cửa hàng. (Quy tắc V2: 'maak' ở vị trí thứ 2. Động từ tách: 'afmaken' tách thành 'maak ... af', 'opruimen' tách thành 'heb ... opgeruimd')"
