(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onduidelijk
B1
adjectief B1 Giao tiếp, Chính trị, Kinh doanh

onduidelijk

[ɔnˈdœydələk]
không rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onduidelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet duidelijk, niet helder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bày tỏ hoặc tiết lộ sự cam kết với một ý kiến hoặc hành động cụ thể nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn vage antwoord maakte de situatie nog onduidelijker."

    "Câu trả lời mơ hồ của anh ấy càng làm tình hình thêm không rõ ràng."

  • "De instructies waren zo onduidelijk dat niemand wist wat te doen."

    "Hướng dẫn quá khó hiểu đến nỗi không ai biết phải làm gì."

  • "Het weer blijft voorlopig onduidelijk."

    "Thời tiết vẫn chưa rõ ràng trong thời gian tới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vaag(mơ hồ) onhelder(không rõ ràng) diffuus(khuếch tán, lan tỏa (nghĩa bóng: không rõ ràng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này miêu tả trạng thái không rõ ràng, không minh bạch, không thể hiện rõ quan điểm hay ý định. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lời nói, văn bản cho đến tình huống.

Ví dụ:
- Lời nói: "Zijn antwoord was onduidelijk." (Câu trả lời của anh ấy không rõ ràng.)
- Văn bản: "De tekst is onduidelijk geschreven." (Đoạn văn bản được viết không rõ ràng.)
- Tình huống: "De weersvoorspelling is nog onduidelijk." (Dự báo thời tiết vẫn còn chưa rõ ràng.)

Ngữ pháp (Grammatica)