onduidelijk
Định nghĩa "onduidelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bày tỏ hoặc tiết lộ sự cam kết với một ý kiến hoặc hành động cụ thể nào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn vage antwoord maakte de situatie nog onduidelijker."
"Câu trả lời mơ hồ của anh ấy càng làm tình hình thêm không rõ ràng."
"De instructies waren zo onduidelijk dat niemand wist wat te doen."
"Hướng dẫn quá khó hiểu đến nỗi không ai biết phải làm gì."
"Het weer blijft voorlopig onduidelijk."
"Thời tiết vẫn chưa rõ ràng trong thời gian tới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này miêu tả trạng thái không rõ ràng, không minh bạch, không thể hiện rõ quan điểm hay ý định. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lời nói, văn bản cho đến tình huống.
Ví dụ:
- Lời nói: "Zijn antwoord was onduidelijk." (Câu trả lời của anh ấy không rõ ràng.)
- Văn bản: "De tekst is onduidelijk geschreven." (Đoạn văn bản được viết không rõ ràng.)
- Tình huống: "De weersvoorspelling is nog onduidelijk." (Dự báo thời tiết vẫn còn chưa rõ ràng.)
