de bondgenoot
Định nghĩa "de bondgenoot" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of een staat die zich met een ander verbindt tot het samen verkrijgen van een bepaald doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc bang gia nhập liên minh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee landen vormden een sterke bondgenoot tegen de gemeenschappelijke vijand."
"Hai quốc gia đó đã hình thành một liên minh vững chắc chống lại kẻ thù chung."
"Hij werd gezien als een trouwe bondgenoot van de president."
"Ông ấy được xem là một đồng minh trung thành của tổng thống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'bondgenoot' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'bondgenoten'. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc các liên minh quốc tế.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bondgenoot | De bondgenoot stond klaar om te helpen. (Đồng minh đã sẵn sàng giúp đỡ.) |
| Số nhiều | de bondgenoten | De bondgenoten werkten samen aan een oplossing. (Các đồng minh đã cùng nhau làm việc để tìm ra một giải pháp.) |
| Thể giảm nhẹ | het bondgenootje | Het bondgenootje bood onverwachte steun. (Người đồng minh nhỏ bé đã cung cấp sự hỗ trợ bất ngờ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De Verenigde Staten zijn een belangrijke bondgenoot van Nederland in de NAVO."
"Hoa Kỳ là một đồng minh quan trọng của Hà Lan trong NATO."
-
"Het is belangrijk dat we de bondgenoot steunen in tijden van crisis."
"Điều quan trọng là chúng ta phải hỗ trợ đồng minh trong thời kỳ khủng hoảng."
-
"Omdat het land aangevallen werd, heeft het de bondgenoten om hulp gevraagd."
"Bởi vì đất nước bị tấn công, nó đã yêu cầu sự giúp đỡ từ các đồng minh."
