(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bonus
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế

de bonus

/ˈboːnəs/
tiền thưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bonus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een extra bedrag dat als beloning of stimulans wordt gegeven bovenop de gebruikelijke betaling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền thưởng thêm được trao như một phần thưởng hoặc khuyến khích ngoài khoản thanh toán thông thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kreeg een flinke bonus voor zijn harde werk."

    "Anh ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng lớn cho sự chăm chỉ của mình."

  • "Het bedrijf deelde een kerstbonus uit aan alle werknemers."

    "Công ty đã chi một khoản tiền thưởng Giáng sinh cho tất cả nhân viên."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Bonus’ là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của nó là ‘bonussen’. Đây là một khoản tiền thưởng thêm, thường là ngoài lương cơ bản, có thể dựa trên hiệu suất làm việc hoặc các mục tiêu khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bonus
De werknemer ontving een mooie bonus aan het einde van het jaar.
(Người nhân viên đã nhận được một khoản tiền thưởng lớn vào cuối năm.)
Số nhiều de bonussen
De directie heeft besloten om de bonussen voor alle medewerkers te verhogen.
(Ban giám đốc đã quyết định tăng tiền thưởng cho tất cả nhân viên.)
Thể giảm nhẹ het bonusje
Ze kreeg een klein bonusje voor haar harde werk.
(Cô ấy nhận được một khoản tiền thưởng nhỏ cho sự chăm chỉ của mình.)