de brutaliteit
Định nghĩa "de brutaliteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het onbeschaamd en vrijpostig gedrag of de uitdrukking daarvan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xấc xược, hỗn xược; lời lẽ vô lễ, láo xược.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werd gearresteerd vanwege de brutaliteit waarmee hij de politieagent te lijf ging."
"Anh ta bị bắt vì sự xấc xược, thô bạo mà anh ta đã tấn công viên cảnh sát."
"De coach werd bestraft voor zijn taalgebruik en brutaliteit tegenover de scheidsrechter."
"Huấn luyện viên bị phạt vì cách dùng từ và sự láo xược đối với trọng tài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ 'de'. Số nhiều là 'brutaliteiten'. Từ này diễn tả sự xấc xược, thô lỗ, thiếu tôn trọng, thường thể hiện qua hành động hoặc lời nói. Tương tự như 'cãi láo' trong tiếng Việt, nó mang sắc thái tiêu cực và thể hiện sự bất kính. Tuy nhiên, 'brutaliteit' có thể áp dụng cho cả hành động thể chất (ví dụ: brutaliteit tegen vrouwen) và lời nói.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de brutaliteit | De brutaliteit van de overval schokte iedereen. (Sự tàn bạo của vụ cướp khiến mọi người bàng hoàng.) |
| Số nhiều | de brutaliteiten | De brutaliteiten van de soldaten waren onvergeeflijk. (Sự tàn bạo của những người lính là không thể tha thứ.) |
| Thể giảm nhẹ | het brutaliteitje | Een klein brutaliteitje kan soms grappig zijn. (Một chút xíu thô lỗ đôi khi có thể buồn cười.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De brutaliteit waarmee de overvallers te werk gingen, was schokkend."
"Sự tàn bạo mà những tên cướp sử dụng thật gây sốc."
-
"Het kleine huisje (van 'huis' + '-je') stond in de tuin."
"Ngôi nhà nhỏ (từ 'huis' + '-je') nằm trong vườn."
-
"Ik bel je morgen op."
"Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."
