(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de brutaliteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giao tiếp hàng ngày, Thái độ

de brutaliteit

/brutaliˈtɛi̯t/
cãi láo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de brutaliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het onbeschaamd en vrijpostig gedrag of de uitdrukking daarvan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xấc xược, hỗn xược; lời lẽ vô lễ, láo xược.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd gearresteerd vanwege de brutaliteit waarmee hij de politieagent te lijf ging."

    "Anh ta bị bắt vì sự xấc xược, thô bạo mà anh ta đã tấn công viên cảnh sát."

  • "De coach werd bestraft voor zijn taalgebruik en brutaliteit tegenover de scheidsrechter."

    "Huấn luyện viên bị phạt vì cách dùng từ và sự láo xược đối với trọng tài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het lef(sự láo lếu, sự cả gan) de onbeschaamdheid(sự trơ trẽn, sự vô liêm sỉ) de brutalens(sự thô bạo, sự tàn nhẫn (ít dùng hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ 'de'. Số nhiều là 'brutaliteiten'. Từ này diễn tả sự xấc xược, thô lỗ, thiếu tôn trọng, thường thể hiện qua hành động hoặc lời nói. Tương tự như 'cãi láo' trong tiếng Việt, nó mang sắc thái tiêu cực và thể hiện sự bất kính. Tuy nhiên, 'brutaliteit' có thể áp dụng cho cả hành động thể chất (ví dụ: brutaliteit tegen vrouwen) và lời nói.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de brutaliteit
De brutaliteit van de overval schokte iedereen.
(Sự tàn bạo của vụ cướp khiến mọi người bàng hoàng.)
Số nhiều de brutaliteiten
De brutaliteiten van de soldaten waren onvergeeflijk.
(Sự tàn bạo của những người lính là không thể tha thứ.)
Thể giảm nhẹ het brutaliteitje
Een klein brutaliteitje kan soms grappig zijn.
(Một chút xíu thô lỗ đôi khi có thể buồn cười.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De brutaliteit waarmee de overvallers te werk gingen, was schokkend."

    "Sự tàn bạo mà những tên cướp sử dụng thật gây sốc."

  • "Het kleine huisje (van 'huis' + '-je') stond in de tuin."

    "Ngôi nhà nhỏ (từ 'huis' + '-je') nằm trong vườn."

  • "Ik bel je morgen op."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."