(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hoffelijkheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giao tiếp, Hành vi

de hoffelijkheid

[hɔf.əl.ɪk.ɦɛit]
sự hòa nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hoffelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De kwaliteit van hoffelijk te zijn; een toon of gedrag dat hoffelijk is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hòa nhã, lịch thiệp, duyên dáng trong cách cư xử; sự nhã nhặn và quyến rũ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn hoffelijkheid tegenover de gasten was bewonderenswaardig."

    "Sự hòa nhã của anh ấy đối với khách thật đáng ngưỡng mộ."

  • "De hoffelijkheid van de bediening maakte de avond nog prettiger."

    "Sự lịch thiệp của nhân viên phục vụ làm cho buổi tối càng thêm dễ chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de beleefdheid(sự lịch sự) de wellevendheid(sự lịch thiệp, nhã nhặn) de gracieusheid(sự duyên dáng)

Trái nghĩa

de onhoffelijkheid(sự thiếu hòa nhã, thiếu lịch sự) de grofheid(sự thô lỗ) de ongemanierdheid(sự vô lễ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'hoffelijkheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'hoffelijkheden'. Từ này diễn tả sự lịch thiệp, nhã nhặn, cách cư xử đúng mực và dễ mến. Nó bao hàm cả sự duyên dáng trong giao tiếp. Nó tương tự như 'beleefdheid' (sự lịch sự) nhưng nhấn mạnh thêm tính cách dễ chịu, quyến rũ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hoffelijkheid
Zijn hoffelijkheid werd door iedereen opgemerkt.
(Sự lịch thiệp của anh ấy được mọi người chú ý.)
Số nhiều de hoffelijkheden
De hoffelijkheden tussen de diplomaten waren duidelijk zichtbaar.
(Những sự lịch thiệp giữa các nhà ngoại giao đã được thể hiện rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het hoffelijkheidsje
Een klein hoffelijkheidsje kan veel betekenen.
(Một chút lịch thiệp nhỏ có thể mang lại nhiều ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De hoffelijkheid waarmee hij de deur opende, verbaasde haar."

    "Sự lịch thiệp mà anh ấy mở cửa, khiến cô ấy ngạc nhiên."

  • "Het getal dertien wordt in sommige culturen als ongelukkig beschouwd, maar het is gewoon een cijfer."

    "Số mười ba được coi là không may mắn trong một số nền văn hóa, nhưng nó chỉ là một con số."

  • "Omdat het regent, ga ik vanavond niet uit."

    "Bởi vì trời mưa, tối nay tôi sẽ không đi ra ngoài."